Hôn nhân & Gia đình

Hợp đồng thoả thuận hôn nhân - File word mới nhất, hướng dẫn làm chuẩn
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng

E2-04
29 ngày trước
8.3281.145.231

Hợp đồng thoả thuận hôn nhân là văn bản pháp lý giữa hai bên vợ chồng, xác định quyền và nghĩa vụ trong mối quan hệ hôn nhân. Nó giúp bảo vệ quyền lợi tài sản và giải quyết tranh chấp trong trường hợp ly hôn hoặc các tình huống pháp lý phát sinh.

Banner tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp

Bình luận & Đánh giá

Bạn đánh giá tài liệu này ở mức nào?

Hướng dẫn Biểu mẫu

- Mã biểu mẫu: E2-04

- Chuyên mục con: Hôn nhân

- Tên gọi quy định: Văn bản thỏa thuận phân chia tài sản trước hôn nhân

- Dành cho các cặp đôi (cả công dân Việt Nam và người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam).

- Khi các bên muốn thoả thuận thống nhất phân chia tài sản trước hôn nhân.

- Thông tin cá nhân của hai bên: Ghi đầy đủ các thông tin cá nhân.

- Thông tin về tài sản chung và riêng:

+ Liệt kê tất cả tài sản mà cả hai cùng sở hữu, ví dụ như nhà cửa, tiền trong tài khoản ngân hàng, xe cộ, và các tài sản có giá trị khác.

+ Nếu có tài sản riêng của mỗi người (tài sản mà chỉ một người đứng tên), cần ghi rõ trong hợp đồng.

- Phương thức phân chia tài sản:

+ Thỏa thuận cụ thể cách phân chia từng loại tài sản, chẳng hạn như bất động sản sẽ được chia cho ai, tỷ lệ chia tài sản tài chính, hoặc phương tiện giao thông sẽ thuộc quyền sở hữu của bên nào.

+ Với mỗi tài sản, cần ghi rõ giá trị tài sản tại thời điểm thỏa thuận và cách thức phân chia (ví dụ: một bên sẽ nhận 50% giá trị tài sản hoặc sở hữu toàn bộ một tài sản cụ thể).

- Quy định về việc quản lý và sử dụng tài sản trong thời gian chờ đăng ký kết hôn:

+ Ghi rõ ai sẽ có quyền sử dụng và quản lý tài sản trong khi chờ hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn. Ví dụ: người này có quyền ở trong ngôi nhà cho đến khi thủ đăng ký kết hôn xong.

+ Nếu hai bên cùng quản lý tài sản chung, cần ghi rõ cách chia quyền sử dụng và bảo quản tài sản.

- Thỏa thuận về nợ và nghĩa vụ tài chính:

+ Ghi rõ bên nào sẽ chịu trách nhiệm thanh toán các khoản nợ nếu một trong hai có vay mượn trong quá trình chung sống.

+ Nếu có các khoản chi phí chưa thanh toán (như tiền vay ngân hàng), cần ghi rõ ai sẽ trả và khi nào.

- Giải quyết tranh chấp: Nếu có bất kỳ mâu thuẫn nào về việc phân chia tài sản, ghi rõ cách giải quyết, ví dụ như gặp mặt hòa giải hoặc nhờ đến tòa án phân xử.

- Hiệu lực của hợp đồng: Hợp đồng có hiệu lực sau khi cả hai bên ký và được công chứng. Nếu có thỏa thuận về thời gian khác cần phải ghi rõ.

- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định

- Tư vấn chuyên môn: 0977 523 155

- Mail: info@luatthienma.com.vn

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy

Banner tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã
Thông tin tài liệu

Hợp đồng thỏa thuận hôn nhân là văn bản do vợ và chồng hoặc hai bên nam, nữ dự định kết hôn lập nhằm thỏa thuận về chế độ tài sản trong thời kỳ hôn nhân, quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản, cũng như nguyên tắc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung, tài sản riêng.

Trong pháp luật Việt Nam, cách gọi phổ biến như “hợp đồng thỏa thuận hôn nhân” thường được hiểu là thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng. Hai bên có thể lựa chọn chế độ tài sản theo luật định hoặc thỏa thuận về chế độ tài sản theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.

Tại Mẫu Văn Bản, người dùng có thể tham khảo Hợp đồng thỏa thuận hôn nhân với các điều khoản về tài sản, nghĩa vụ tài chính và nguyên tắc quản lý tài sản được trình bày rõ ràng, dễ chỉnh sửa.

Hợp đồng thỏa thuận hôn nhân là gì?

Đây là văn bản ghi nhận sự thống nhất của hai bên về chế độ tài sản trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân.

Nội dung có thể đề cập:

  • Xác định tài sản chung.

  • Xác định tài sản riêng.

  • Quyền quản lý, sử dụng tài sản.

  • Nguyên tắc định đoạt tài sản.

  • Phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản.

  • Nghĩa vụ tài chính và các khoản nợ.

  • Nguyên tắc sửa đổi, bổ sung thỏa thuận.

Có thể lập thỏa thuận hôn nhân vào thời điểm nào?

Theo Luật Hôn nhân và gia đình, vợ chồng có thể lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận. Thỏa thuận về chế độ tài sản phải được lập trước khi kết hôn, bằng hình thức văn bản có công chứng hoặc chứng thực.

Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng cũng có thể thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung hoặc lựa chọn, thay đổi chế độ tài sản theo những điều kiện pháp luật cho phép.

Hợp đồng được sử dụng để làm gì?

Thỏa thuận có thể giúp:

  • Làm rõ tài sản nào thuộc sở hữu riêng của mỗi bên.

  • Xác định tài sản chung của vợ chồng.

  • Thống nhất cách quản lý và sử dụng tài sản.

  • Xác định trách nhiệm đối với nghĩa vụ tài chính.

  • Hạn chế tranh chấp tài sản trong thời kỳ hôn nhân.

  • Làm căn cứ giải quyết tài sản khi hôn nhân chấm dứt, trong phạm vi pháp luật cho phép.

Hồ sơ liên quan gồm những gì?

Tùy trường hợp, hai bên có thể chuẩn bị:

  • Dự thảo thỏa thuận về chế độ tài sản.

  • Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân.

  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản.

  • Giấy tờ liên quan đến tài sản dự kiến đưa vào thỏa thuận.

  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn nếu thỏa thuận được lập trong thời kỳ hôn nhân.

  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của tổ chức công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Căn cứ pháp lý

Việc lập và thực hiện thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng được điều chỉnh chủ yếu bởi:

  • Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

  • Bộ luật Dân sự 2015.

  • Luật Công chứng và các văn bản hướng dẫn có liên quan.

  • Các quy định khác về đăng ký, quản lý tài sản tùy từng trường hợp.

Nội dung cơ bản của Hợp đồng thỏa thuận hôn nhân

1. Thông tin của hai bên

Ghi đầy đủ:

  • Họ và tên.

  • Ngày tháng năm sinh.

  • Số Căn cước công dân.

  • Địa chỉ cư trú.

  • Tình trạng hôn nhân.

Nếu lập trước khi kết hôn, cần thể hiện rõ hai bên dự định đăng ký kết hôn.

2. Xác định tài sản riêng

Hai bên có thể liệt kê những tài sản thuộc sở hữu riêng của từng người, chẳng hạn:

  • Nhà ở, quyền sử dụng đất.

  • Tiền gửi ngân hàng.

  • Cổ phần, phần vốn góp.

  • Xe ô tô, xe máy.

  • Tài sản được tặng cho hoặc thừa kế riêng.

  • Các tài sản hợp pháp khác.

Nên ghi rõ nguồn gốc và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng nếu có.

3. Xác định tài sản chung

Thỏa thuận cần xác định nguyên tắc xác lập tài sản chung, ví dụ:

  • Tài sản do hai bên cùng tạo lập.

  • Thu nhập hợp pháp trong thời kỳ hôn nhân theo chế độ đã lựa chọn.

  • Tài sản được hai bên thống nhất nhập vào tài sản chung.

  • Các tài sản khác theo quy định pháp luật.

4. Quản lý và sử dụng tài sản

Có thể quy định:

  • Ai trực tiếp quản lý tài sản.

  • Trường hợp nào cần sự đồng ý của cả hai bên.

  • Nguyên tắc sử dụng thu nhập.

  • Việc mở và quản lý tài khoản chung.

  • Việc đầu tư, mua bán hoặc chuyển nhượng tài sản.

5. Nghĩa vụ tài chính và khoản nợ

Hai bên có thể thống nhất nguyên tắc xác định:

  • Khoản nợ chung.

  • Khoản nợ riêng.

  • Trách nhiệm thanh toán.

  • Việc sử dụng tài sản chung để thực hiện nghĩa vụ tài chính.

Tuy nhiên, thỏa thuận giữa vợ chồng không đương nhiên làm mất quyền của người thứ ba nếu quyền và lợi ích của người thứ ba được pháp luật bảo vệ.

6. Phân chia tài sản

Có thể quy định nguyên tắc xử lý tài sản khi:

  • Hai bên thay đổi chế độ tài sản.

  • Chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân.

  • Ly hôn.

  • Một bên qua đời.

Việc phân chia vẫn phải tuân thủ các quy định bắt buộc của pháp luật.

Những điều khoản không nên bỏ sót

Một thỏa thuận đầy đủ nên có:

  • Thông tin của hai bên.

  • Chế độ tài sản được lựa chọn.

  • Tài sản riêng.

  • Tài sản chung.

  • Nguyên tắc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản.

  • Nghĩa vụ tài chính.

  • Nguyên tắc sửa đổi, bổ sung.

  • Hiệu lực của thỏa thuận.

  • Chữ ký của hai bên.

  • Công chứng hoặc chứng thực theo quy định.

Đặc biệt, thỏa thuận về chế độ tài sản không được vi phạm các nguyên tắc của pháp luật về hôn nhân và gia đình, quyền lợi hợp pháp của thành viên gia đình và người thứ ba.

Những nội dung không nên đưa vào thỏa thuận

Không nên hiểu thỏa thuận hôn nhân là văn bản có thể tự do quy định mọi vấn đề trong quan hệ vợ chồng.

Các điều khoản về tài sản, nghĩa vụ hoặc quyền của các bên nếu vi phạm điều cấm của pháp luật, trái đạo đức xã hội hoặc làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác có thể không được công nhận.

Đặc biệt, việc thỏa thuận về quyền, nghĩa vụ nhân thân của vợ chồng, quyền của con chưa thành niên hoặc các vấn đề thuộc quy định bắt buộc của pháp luật cần được xem xét riêng, không nên đưa vào mẫu một cách máy móc.

Hướng dẫn lập thỏa thuận

Bước 1: Xác định chế độ tài sản

Hai bên cần thống nhất lựa chọn chế độ tài sản theo luật định hoặc chế độ tài sản theo thỏa thuận.

Bước 2: Kiểm kê tài sản

Lập danh sách tài sản hiện có, xác định nguồn gốc, giá trị và giấy tờ sở hữu liên quan.

Bước 3: Xác định nguyên tắc quản lý

Quy định rõ ai quản lý, sử dụng và trường hợp nào phải có sự đồng ý của cả hai bên.

Bước 4: Xác định nghĩa vụ tài chính

Phân biệt các khoản nợ, nghĩa vụ tài chính chung và riêng để tránh tranh chấp sau này.

Bước 5: Công chứng hoặc chứng thực

Nếu là thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng được lập trước khi kết hôn, văn bản phải được lập bằng hình thức văn bản có công chứng hoặc chứng thực theo quy định.

Những sai sót thường gặp

Một số lỗi phổ biến gồm:

  • Gọi tên văn bản là “hợp đồng hôn nhân” nhưng không xác định rõ chế độ tài sản.

  • Không liệt kê hoặc mô tả rõ tài sản riêng.

  • Không xác định nguồn gốc tài sản.

  • Không quy định cách xử lý khoản nợ.

  • Đưa các điều khoản trái quy định pháp luật vào thỏa thuận.

  • Không thực hiện công chứng hoặc chứng thực khi pháp luật yêu cầu.

  • Không cập nhật thỏa thuận khi tài sản hoặc hoàn cảnh của hai bên thay đổi.

Câu hỏi thường gặp

Việt Nam có công nhận “hợp đồng tiền hôn nhân” không?

Có thể thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình. Cách gọi “hợp đồng tiền hôn nhân” hay “hợp đồng hôn nhân” không phải là tên gọi pháp lý riêng của một loại hợp đồng được quy định độc lập.

Có bắt buộc phải công chứng không?

Đối với thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng được lập trước khi kết hôn, pháp luật yêu cầu văn bản phải được công chứng hoặc chứng thực.

Có thể sửa đổi thỏa thuận sau khi kết hôn không?

Có. Vợ chồng có thể sửa đổi, bổ sung thỏa thuận về chế độ tài sản theo quy định pháp luật.

Thỏa thuận có thể quy định tài sản sau ly hôn thuộc hoàn toàn về một bên không?

Các bên có thể thỏa thuận về nguyên tắc phân chia tài sản trong phạm vi pháp luật cho phép. Khi giải quyết ly hôn, Tòa án vẫn xem xét hiệu lực của thỏa thuận và các quy định bắt buộc có liên quan.

Kết luận

Hợp đồng thỏa thuận hôn nhân, theo cách gọi phổ biến, chủ yếu được sử dụng để ghi nhận thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng. Việc xác định rõ tài sản chung, tài sản riêng, quyền quản lý, nghĩa vụ tài chính và nguyên tắc phân chia tài sản giúp các bên chủ động hơn trong việc quản lý tài sản và hạn chế tranh chấp.

Nếu bạn cần Hợp đồng thỏa thuận hôn nhân chuẩn, dễ chỉnh sửa và có các điều khoản về tài sản chung, tài sản riêng, nghĩa vụ tài chính và quản lý tài sản, Mẫu Văn Bản là địa chỉ tham khảo giúp bạn chuẩn bị văn bản nhanh chóng và phù hợp với quy định pháp luật.

  • Tôi cần trợ giúp nhanh
  • Tôi không thanh toán được
  • Tôi muốn góp ý và kiến nghị
  • Tôi không tìm được biểu mẫu
  • Tôi muốn thuê luật sư soạn thảo
  • Đã thanh toán và không tải được