Mẫu hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh - File word điều khoản chuẩn mới nhất & Cách làm
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng
A2-17
5 ngày trước
5.218913.270
Mẫu hợp đồng đào tạo tiếng Anh là văn bản thỏa thuận giữa bên cung cấp khóa học và học viên, quy định rõ trách nhiệm, quyền lợi, chi phí, thời gian học và các điều khoản liên quan đến quá trình đào tạo.
Hướng dẫn Biểu mẫu
- Mã biểu mẫu: A2-17
- Chuyên mục con: Giáo dục và đào tạo
- Tên gọi quy định: Hợp đồng đào tạo tiếng Anh
- Các tổ chức, trung tâm đào tạo tiếng Anh
- Cá nhân (học viên) có nhu cầu tham gia khóa học tiếng Anh.
- Sử dụng khi ký kết thỏa thuận giữa trung tâm đào tạo và học viên (hoặc tổ chức đăng ký khóa học cho nhân viên) để tham gia các khóa học tiếng Anh với các điều khoản cam kết cụ thể.
- Điền đầy đủ và chính xác các thông tin trong hợp đồng
Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy
Thông tin tài liệu
Mẫu hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh là văn bản được sử dụng để ghi nhận thỏa thuận đào tạo giữa các bên bằng ngôn ngữ tiếng Anh, phù hợp với doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, tổ chức quốc tế, chuyên gia nước ngoài hoặc chương trình đào tạo dành cho người học sử dụng tiếng Anh. Hợp đồng giúp xác định rõ chương trình, thời gian, địa điểm, học phí, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, tiêu chí hoàn thành khóa học và trách nhiệm xử lý tranh chấp.
Khi sử dụng hợp đồng song ngữ hoặc hợp đồng tiếng Anh trong giao dịch tại Việt Nam, cần đặc biệt chú ý đến thuật ngữ pháp lý, tư cách của các bên và ngôn ngữ được ưu tiên khi có khác biệt giữa các bản. Mẫu Văn Bản cung cấp cấu trúc hợp đồng được biên tập theo hướng dễ chuyển đổi sang từng chương trình đào tạo thực tế.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
Mẫu hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh là gì?
Mẫu hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh là mẫu thỏa thuận được soạn bằng tiếng Anh để điều chỉnh quan hệ giữa bên cung cấp dịch vụ đào tạo và bên tham gia đào tạo.
Tùy trường hợp, các bên có thể là:
Doanh nghiệp và nhân viên;
Trung tâm đào tạo và học viên;
Doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài;
Tổ chức đào tạo và doanh nghiệp;
Chuyên gia nước ngoài và doanh nghiệp;
Đơn vị đào tạo và cá nhân tham gia khóa học.
Trong thực tế, hợp đồng có thể được lập hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc theo hình thức song ngữ Việt – Anh.
Việc lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào đối tượng giao dịch, yêu cầu của các bên và mục đích sử dụng hồ sơ.
Khi nào nên sử dụng hợp đồng đào tạo bằng tiếng Anh?
Mẫu hợp đồng tiếng Anh thường phù hợp khi một hoặc nhiều bên trong giao dịch sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ làm việc.
Một số trường hợp phổ biến gồm:
Đào tạo nhân sự cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài;
Đào tạo nhân viên làm việc tại tập đoàn đa quốc gia;
Đào tạo chuyên môn với giảng viên nước ngoài;
Đào tạo kỹ năng cho chuyên gia quốc tế;
Đào tạo trực tuyến với đơn vị nước ngoài;
Đào tạo quản trị, công nghệ hoặc kỹ thuật;
Đào tạo theo chương trình quốc tế;
Doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng với tổ chức đào tạo nước ngoài.
Đối với giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhiều quốc gia, nên xác định rõ luật áp dụng, cơ chế giải quyết tranh chấp và ngôn ngữ có giá trị ưu tiên.
Hợp đồng đào tạo tiếng Anh giải quyết những vấn đề gì?
Một hợp đồng đào tạo bằng tiếng Anh không chỉ là bản dịch của hợp đồng tiếng Việt. Văn bản cần thể hiện chính xác các thỏa thuận thương mại và pháp lý giữa các bên.
Hợp đồng giúp xác định:
Nội dung đào tạo;
Mục tiêu chương trình;
Thời lượng;
Địa điểm hoặc nền tảng đào tạo;
Số lượng học viên;
Giảng viên;
Học phí;
Chi phí tài liệu;
Phương thức thanh toán;
Điều kiện thay đổi lịch học;
Điều kiện hủy khóa học;
Tiêu chí đánh giá;
Chứng nhận hoàn thành;
Bảo mật thông tin;
Sở hữu trí tuệ;
Luật áp dụng;
Phương thức giải quyết tranh chấp.
Cấu trúc cơ bản của mẫu hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh
Một hợp đồng đào tạo tiếng Anh thường có thể được xây dựng theo các nhóm điều khoản sau:
1. Title – Tên hợp đồng
Tên hợp đồng có thể được thể hiện là:
TRAINING AGREEMENT
hoặc tùy bản chất giao dịch:
TRAINING SERVICES AGREEMENT
Việc lựa chọn thuật ngữ cần dựa trên quan hệ thực tế. Nếu một bên cung cấp dịch vụ đào tạo cho bên còn lại thì “Training Services Agreement” có thể phù hợp hơn.
2. Parties – Thông tin các bên
Cần xác định:
Full legal name;
Registered address;
Business registration information;
Representative;
Title;
Email;
Telephone number.
Đối với doanh nghiệp nước ngoài, nên sử dụng đúng tên pháp lý được ghi trên hồ sơ đăng ký của doanh nghiệp.
3. Training Program – Chương trình đào tạo
Điều khoản này cần mô tả cụ thể:
Tên khóa học;
Mục tiêu;
Nội dung;
Thời lượng;
Số lượng học viên;
Hình thức đào tạo;
Giảng viên;
Tài liệu.
Nếu chương trình có nhiều nội dung, nên đưa thành phụ lục.
4. Training Schedule and Venue – Thời gian và địa điểm
Hợp đồng nên xác định:
Commencement date;
Completion date;
Training schedule;
Training hours;
Training venue;
Online platform, nếu đào tạo trực tuyến.
Nếu lịch đào tạo có thể thay đổi, cần quy định cách thức thông báo và xác nhận.
5. Training Fees – Phí đào tạo
Điều khoản về học phí nên ghi rõ:
Total training fee;
Fee per participant;
Taxes, if applicable;
Training materials;
Travel and accommodation expenses;
Other applicable costs.
Nếu hợp đồng có yếu tố quốc tế, nên xác định rõ đồng tiền thanh toán.
Ví dụ:
The training fee shall be paid in Vietnamese Dong (VND).
hoặc:
The training fee shall be paid in United States Dollars (USD).
Phương thức và thời hạn thanh toán
Hợp đồng nên xác định:
Payment schedule;
Payment due date;
Bank account;
Currency;
Bank charges;
Tax obligations;
Invoice requirements.
Nếu thanh toán theo nhiều đợt, cần ghi rõ số tiền và thời điểm của từng đợt.
Đối với giao dịch quốc tế, cần xác định bên nào chịu phí ngân hàng và các chi phí chuyển tiền liên quan.
Nội dung đào tạo và tiêu chuẩn hoàn thành
Hợp đồng nên phân biệt giữa:
Nội dung mà bên đào tạo phải cung cấp;
Kết quả mà học viên phải đạt;
Tiêu chí đánh giá;
Điều kiện được xác nhận hoàn thành.
Không nên sử dụng các cam kết tuyệt đối như bảo đảm học viên chắc chắn đạt một kết quả nghề nghiệp hoặc thu nhập nhất định nếu điều đó không thuộc phạm vi kiểm soát của bên đào tạo.
Certificate – Chứng nhận hoàn thành
Nếu khóa học có cấp chứng nhận, hợp đồng cần quy định:
Điều kiện cấp;
Thời điểm cấp;
Hình thức chứng nhận;
Tên đơn vị cấp;
Trường hợp không đủ điều kiện nhận chứng nhận.
Nếu chứng nhận chỉ xác nhận việc hoàn thành khóa học thì nên thể hiện đúng phạm vi này, tránh tạo cách hiểu rằng chứng nhận tự động thay thế giấy phép hoặc điều kiện hành nghề chuyên ngành.
Thay đổi lịch đào tạo
Trong thực tế, khóa học có thể phải thay đổi vì:
Giảng viên;
Số lượng học viên;
Địa điểm;
Sự cố kỹ thuật;
Yêu cầu của doanh nghiệp;
Sự kiện khách quan.
Hợp đồng nên quy định:
Thời hạn thông báo;
Phương thức thông báo;
Quyền đề xuất lịch mới;
Cách xử lý chi phí phát sinh;
Trường hợp không thể tiếp tục chương trình.
Hủy khóa học và hoàn phí
Điều khoản này đặc biệt quan trọng đối với khóa học có học phí cao.
Có thể quy định:
Thời hạn hủy;
Phí hủy;
Khoản được hoàn;
Khoản không được hoàn;
Chi phí thực tế đã phát sinh;
Trường hợp hủy do bên đào tạo;
Trường hợp hủy do bên học viên;
Trường hợp bất khả kháng.
Các điều kiện hoàn phí nên được thể hiện rõ ngay khi ký hợp đồng.
Quyền và nghĩa vụ của bên đào tạo
Bên đào tạo có thể có quyền:
Thu phí theo thỏa thuận;
Yêu cầu học viên tuân thủ nội quy;
Đánh giá kết quả;
Tạm dừng đào tạo trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng.
Bên đào tạo có nghĩa vụ:
Cung cấp chương trình đúng thỏa thuận;
Bố trí giảng viên phù hợp;
Cung cấp tài liệu theo cam kết;
Tổ chức đào tạo đúng lịch;
Đánh giá theo tiêu chí đã thống nhất.
Quyền và nghĩa vụ của học viên hoặc bên thuê đào tạo
Bên tham gia đào tạo có quyền:
Được cung cấp thông tin về khóa học;
Được tham gia chương trình;
Được hướng dẫn;
Được đánh giá;
Được nhận chứng nhận nếu đáp ứng điều kiện.
Đồng thời phải:
Thanh toán đúng hạn;
Tham gia đầy đủ;
Tuân thủ nội quy;
Không tự ý ghi hình hoặc sao chép tài liệu nếu bị hạn chế;
Bảo mật thông tin;
Sử dụng tài liệu đúng phạm vi được phép.
Bảo mật thông tin
Nếu chương trình đào tạo được thực hiện trong doanh nghiệp, học viên hoặc giảng viên có thể tiếp cận thông tin nội bộ.
Hợp đồng có thể sử dụng điều khoản:
Confidentiality
để quy định:
Thông tin mật;
Phạm vi sử dụng;
Nghĩa vụ bảo mật;
Trường hợp được tiết lộ;
Thời hạn bảo mật;
Trách nhiệm khi vi phạm.
Đối với chương trình đào tạo doanh nghiệp, điều khoản này nên được xây dựng phù hợp với tính chất thông tin thực tế.
Sở hữu trí tuệ đối với tài liệu đào tạo
Nếu bên đào tạo cung cấp giáo trình, video, bài giảng hoặc phần mềm, hợp đồng nên xác định quyền sử dụng.
Có thể quy định:
Bên nào sở hữu tài liệu;
Học viên được sử dụng trong phạm vi nào;
Có được sao chép không;
Có được phân phối cho bên thứ ba không;
Quyền sử dụng sau khi kết thúc khóa học.
Việc xác định rõ quyền sử dụng giúp hạn chế tranh chấp về tài liệu sau đào tạo.
Ngôn ngữ của hợp đồng
Đối với hợp đồng được lập bằng tiếng Anh, cần đặc biệt chú ý đến điều khoản ngôn ngữ.
Nếu hợp đồng được lập bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh, nên quy định rõ:
Hai bản có giá trị như nhau; hoặc
Một ngôn ngữ được ưu tiên áp dụng khi có khác biệt.
Ví dụ:
In case of any discrepancy between the Vietnamese and English versions, the Vietnamese version shall prevail.
hoặc ngược lại, tùy thỏa thuận của các bên.
Theo Luật sư Nguyễn Văn Hùng, điều khoản ngôn ngữ thường bị xem nhẹ trong hợp đồng song ngữ nhưng lại có ý nghĩa quan trọng khi xảy ra tranh chấp. Các thuật ngữ về phí, trách nhiệm, thời hạn và chấm dứt hợp đồng cần được thống nhất giữa hai phiên bản ngay từ đầu.
Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp
Đối với hợp đồng đào tạo có yếu tố nước ngoài, cần cân nhắc:
Luật áp dụng;
Cơ quan giải quyết tranh chấp;
Tòa án hay trọng tài;
Địa điểm giải quyết;
Ngôn ngữ tố tụng;
Cơ chế thông báo.
Nếu các bên lựa chọn pháp luật Việt Nam thì nên thể hiện rõ trong hợp đồng. Trường hợp giao dịch có yếu tố nước ngoài, việc lựa chọn luật áp dụng cần được xem xét dựa trên toàn bộ cấu trúc giao dịch.
Căn cứ pháp lý của hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh
Tùy chủ thể và nội dung đào tạo, hợp đồng có thể liên quan đến các quy định của pháp luật Việt Nam về:
Giao kết và thực hiện hợp đồng dân sự;
Cung ứng dịch vụ;
Lao động và đào tạo nghề;
Giáo dục nghề nghiệp;
Sở hữu trí tuệ;
Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng;
Thuế và hóa đơn;
Giao dịch có yếu tố nước ngoài.
Nếu chương trình thuộc lĩnh vực có điều kiện chuyên ngành, cần kiểm tra thêm quy định chuyên ngành tương ứng.
Ý kiến của Luật sư Hà Thanh Trang
Theo Luật sư Hà Thanh Trang, khi sử dụng hợp đồng đào tạo bằng tiếng Anh, vấn đề quan trọng không chỉ là dịch đúng từng câu mà phải bảo đảm thuật ngữ và ý nghĩa pháp lý nhất quán giữa các điều khoản.
Ví dụ, các khái niệm như “training fee”, “training cost”, “course fee”, “certificate”, “completion” có thể mang phạm vi khác nhau tùy giao dịch. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định thuật ngữ ngay từ đầu và sử dụng thống nhất xuyên suốt hợp đồng.
Hướng dẫn sử dụng mẫu hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh
Bước 1: Xác định loại giao dịch
Làm rõ đây là hợp đồng đào tạo trực tiếp, đào tạo nội bộ, đào tạo dịch vụ hay đào tạo có yếu tố nước ngoài.
Bước 2: Xác định chủ thể
Kiểm tra chính xác tên pháp lý của doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân tham gia.
Bước 3: Hoàn thiện chương trình
Ghi rõ nội dung, thời lượng, hình thức và địa điểm đào tạo.
Bước 4: Xác định phí
Điền học phí, đồng tiền thanh toán, thuế và các khoản chi phí liên quan.
Bước 5: Quy định thanh toán
Xác định số đợt, thời hạn và tài khoản nhận tiền.
Bước 6: Kiểm tra tài liệu và sở hữu trí tuệ
Xác định quyền sử dụng giáo trình, video, phần mềm và các tài liệu đào tạo.
Bước 7: Hoàn thiện điều khoản ngôn ngữ
Nếu có bản tiếng Việt, cần kiểm tra hai phiên bản có nội dung tương đương và xác định bản được ưu tiên.
Bước 8: Kiểm tra luật áp dụng và tranh chấp
Đặc biệt quan trọng đối với hợp đồng có doanh nghiệp hoặc chuyên gia nước ngoài tham gia.
Những sai sót thường gặp khi sử dụng hợp đồng đào tạo tiếng Anh
Một số lỗi thường gặp gồm:
Dịch từng câu từ tiếng Việt mà không kiểm tra thuật ngữ pháp lý;
Không thống nhất tên các bên;
Không ghi rõ loại tiền thanh toán;
Không xác định bên chịu phí ngân hàng;
Không quy định thuế;
Không mô tả chương trình đào tạo;
Không quy định điều kiện cấp chứng nhận;
Không có điều khoản hủy khóa học;
Không quy định quyền sử dụng tài liệu;
Hai bản Việt – Anh có nội dung khác nhau;
Không xác định ngôn ngữ ưu tiên;
Không quy định luật áp dụng;
Không xác định cơ chế giải quyết tranh chấp trong giao dịch có yếu tố nước ngoài.
Vì sao nên sử dụng mẫu hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh được biên tập sẵn?
Hợp đồng tiếng Anh đòi hỏi sự thống nhất giữa nội dung thương mại và thuật ngữ pháp lý. Một mẫu được chuẩn hóa giúp người dùng có cấu trúc sẵn để rà soát các nhóm điều khoản quan trọng.
Người dùng có thể điều chỉnh theo:
Loại hình đào tạo;
Đối tượng học viên;
Chương trình;
Thời gian;
Học phí;
Đồng tiền thanh toán;
Tài liệu;
Chứng nhận;
Bảo mật;
Sở hữu trí tuệ;
Luật áp dụng;
Giải quyết tranh chấp.
Trên Hệ thống mẫu văn bản, các nội dung được xây dựng theo hướng thuận tiện cho việc tùy chỉnh theo từng giao dịch thay vì sử dụng một mẫu tiếng Anh cứng nhắc cho mọi trường hợp.
Câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh
Hợp đồng đào tạo bằng tiếng Anh có được sử dụng tại Việt Nam không?
Có thể sử dụng tiếng Anh trong hợp đồng nếu các bên có thỏa thuận phù hợp. Tuy nhiên, đối với từng giao dịch cụ thể cần xem xét yêu cầu về ngôn ngữ của hồ sơ, cơ quan nhà nước hoặc quy định chuyên ngành có liên quan.
Có nên sử dụng hợp đồng song ngữ Việt – Anh không?
Nếu một bên sử dụng tiếng Việt và bên còn lại sử dụng tiếng Anh, hợp đồng song ngữ thường thuận tiện hơn. Các bên nên quy định rõ bản ngôn ngữ nào được ưu tiên khi có khác biệt.
Hợp đồng đào tạo tiếng Anh có cần ghi luật áp dụng không?
Đối với giao dịch có yếu tố nước ngoài, nên xác định rõ luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp để giảm rủi ro khi phát sinh bất đồng.
Có cần dịch toàn bộ phụ lục sang tiếng Anh không?
Nếu phụ lục là một phần của hợp đồng và có giá trị ràng buộc, nên bảo đảm các bên hiểu rõ nội dung. Với hợp đồng song ngữ, phụ lục quan trọng cũng nên được thể hiện thống nhất về ngôn ngữ.
Có thể dùng mẫu hợp đồng đào tạo tiếng Anh cho mọi khóa học không?
Có thể sử dụng một cấu trúc chung nhưng cần điều chỉnh nội dung chương trình, học phí, thời gian, đối tượng, phương thức đào tạo và điều khoản chuyên biệt theo từng khóa học.
>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!
Kết luận
Mẫu hợp đồng đào tạo bản tiếng Anh giúp các bên chuẩn hóa thỏa thuận về chương trình, thời gian, học phí, thanh toán, tài liệu, chứng nhận và trách nhiệm trong quá trình đào tạo. Với giao dịch có yếu tố nước ngoài, ngoài nội dung đào tạo, cần đặc biệt chú ý đến thuật ngữ, ngôn ngữ ưu tiên, luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp.
Theo Luật sư Đặng Quý Tiên, một hợp đồng đào tạo tiếng Anh tốt cần bảo đảm hai yếu tố: nội dung đào tạo phải được mô tả chính xác và các điều khoản pháp lý phải nhất quán giữa các phiên bản ngôn ngữ. Khi giá trị hợp đồng lớn hoặc giao dịch có yếu tố nước ngoài phức tạp, các bên nên rà soát kỹ trước khi ký.