Doanh nghiệp & Doanh nhân

Hợp đồng cung cấp sản phẩm - mẫu File word chuẩn luật mới nhất
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng

L2-18
2 ngày trước
6.906949.614

Hợp đồng cung cấp sản phẩm là văn bản pháp lý quy định quyền và nghĩa vụ của bên cung cấp và bên mua trong việc cung cấp sản phẩm. Tại đây, bạn có thể sử dụng mẫu đơn chuẩn cùng hướng dẫn chi tiết để hoàn thiện hồ sơ nhanh chóng

Banner tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp

Bình luận & Đánh giá

Bạn đánh giá tài liệu này ở mức nào?

Hướng dẫn Biểu mẫu

- Mã biểu mẫu: L2-18

- Chuyên mục con: Doanh nghiệp

- Tên gọi quy định: Hợp đồng mua bán hàng hóa

- Các nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp sản phẩm (hàng hóa) muốn bán sản phẩm của mình cho bên khác.

- Các thương nhân, đại lý hoặc nhà phân phối chịu trách nhiệm bán hàng hóa từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng.

- Doanh nghiệp, tổ chức cần mua sản phẩm để phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng cá nhân.

- Khi một bên (nhà cung cấp) đồng ý cung cấp sản phẩm cho bên kia (người mua) với các điều kiện về giá cả, số lượng, chất lượng, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán.

- Khi có nhu cầu đặt hàng số lượng lớn sản phẩm từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.

- Trong trường hợp cần ký kết hợp đồng dài hạn hoặc hợp đồng cung cấp theo định kỳ.

- Khi có sự kiện, chương trình khuyến mãi hoặc yêu cầu cụ thể từ khách hàng đối với sản phẩm.

- Khi cần xác định quyền lợi và trách nhiệm của các bên liên quan đến việc cung cấp và nhận hàng hóa, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

- Đối tượng của hợp đồng: Điền đầy đủ, chính xác các thông tin được yêu cầu trong hợp đồng

- Nội dung hợp đồng: Điền đầy đủ, chính xác và chỗ trống các mục trong hợp đồng; bổ sung sửa đổi các điều khoản phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng.

- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định

- Tư vấn chuyên môn: 0977 523 155

- Mail: info@luatthienma.com.vn

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy

Banner tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã
Thông tin tài liệu

Mẫu hợp đồng cung cấp sản phẩm là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa bên cung cấp và bên nhận về việc giao sản phẩm theo số lượng, chất lượng, giá cả, thời gian và phương thức giao nhận đã thống nhất. Hợp đồng được sử dụng phổ biến trong hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng nguyên vật liệu, thiết bị, hàng tiêu dùng, sản phẩm phục vụ sản xuất và kinh doanh. Một hợp đồng cung cấp sản phẩm đầy đủ cần quy định rõ danh mục hàng hóa, tiêu chuẩn kỹ thuật, đơn giá, tiến độ giao hàng, thanh toán, bảo hành, đổi trả và trách nhiệm khi vi phạm.

Việc xây dựng hợp đồng với các điều khoản chi tiết giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng đầu vào, hạn chế rủi ro chậm giao hàng và tạo cơ sở giải quyết tranh chấp. Mẫu Văn Bản cung cấp nội dung tham khảo để tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân điều chỉnh theo đặc điểm giao dịch thực tế.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

1. Hợp đồng cung cấp sản phẩm là gì?

Hợp đồng cung cấp sản phẩm là thỏa thuận giữa các bên về việc cung cấp và tiếp nhận sản phẩm theo những điều kiện cụ thể. Tùy bản chất giao dịch, hợp đồng có thể được xác định là hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng cung ứng hàng hóa hoặc một loại hợp đồng phù hợp khác theo quy định pháp luật.

Trong thực tế, hợp đồng cung cấp sản phẩm thường được sử dụng trong các trường hợp:

  • Doanh nghiệp cung cấp nguyên vật liệu cho nhà máy sản xuất.

  • Nhà phân phối giao hàng tiêu dùng cho đại lý hoặc cửa hàng.

  • Đơn vị cung cấp thiết bị, máy móc cho doanh nghiệp.

  • Nhà cung cấp giao văn phòng phẩm, đồng phục hoặc vật tư cho cơ quan, tổ chức.

  • Đơn vị sản xuất cung cấp sản phẩm theo đơn đặt hàng riêng của khách hàng.

  • Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm theo từng đợt hoặc theo kế hoạch định kỳ.

Tùy theo giao dịch, hợp đồng có thể chỉ quy định việc giao hàng và thanh toán hoặc bao gồm thêm các nghĩa vụ về lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo hành, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật.

Lưu ý: Tên gọi “hợp đồng cung cấp sản phẩm” không tự quyết định bản chất pháp lý của giao dịch. Nếu nội dung chủ yếu là mua bán hàng hóa, các bên cần xây dựng điều khoản phù hợp với quy định về mua bán hàng hóa và pháp luật có liên quan.

2. Căn cứ pháp lý của hợp đồng cung cấp sản phẩm

Khi soạn thảo hợp đồng, các bên cần xem xét những quy định pháp luật liên quan đến giao dịch, chủ thể và loại sản phẩm, trong đó có:

  • Bộ luật Dân sự về giao kết hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ, trách nhiệm do vi phạm và bồi thường thiệt hại.

  • Luật Thương mại nếu giao dịch thuộc phạm vi điều chỉnh của hoạt động thương mại.

  • Các quy định chuyên ngành về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, nhãn hàng hóa hoặc điều kiện kinh doanh tùy loại sản phẩm.

  • Các quy định về hóa đơn, thuế và chứng từ giao dịch có liên quan.

Đối với sản phẩm thuộc nhóm hàng hóa có điều kiện hoặc chịu sự quản lý chuyên ngành, bên cung cấp cần bảo đảm các điều kiện pháp lý tương ứng. Hợp đồng không thay thế giấy phép, chứng nhận hoặc hồ sơ bắt buộc đối với sản phẩm nếu pháp luật yêu cầu.

1 số Hợp đồng cung cấp sản phẩm phổ biến mà bạn nên tham khảo mẫu

Chúng tôi sẽ cập nhật các mẫu liên tục để bạn tiện tải và sử dụng, hãy theo dõi nhé!

  • Hợp đồng cung cấp sản phẩm dịch vụ thủy lợi

  • Hợp đồng cung cấp sản phẩm độc quyền

  • Hợp đồng cung cấp thực phẩm

  • Hợp đồng cung cấp suất ăn cho trường học

  • Hợp đồng cung cấp suất ăn công nghiệp

  • Hợp đồng cung cấp bê tông thương phẩm

  • Hợp đồng cung cấp thiết bị điện

  • Hợp đồng cung cấp cơm văn phòng

  • Hợp đồng cung cấp gạo

  • Hợp đồng cung cấp hàng hóa

3. Những điều khoản chi tiết cần có trong hợp đồng cung cấp sản phẩm

3.1. Thông tin các bên ký kết

Hợp đồng cần ghi đầy đủ thông tin của bên cung cấp và bên nhận sản phẩm, gồm:

  • Tên tổ chức hoặc cá nhân.

  • Địa chỉ trụ sở hoặc địa chỉ liên hệ.

  • Mã số doanh nghiệp hoặc thông tin định danh phù hợp.

  • Người đại diện, chức vụ và căn cứ đại diện.

  • Số điện thoại, email liên hệ.

  • Thông tin tài khoản ngân hàng nếu thanh toán bằng chuyển khoản.

Trước khi ký, các bên nên kiểm tra tư cách chủ thể, thẩm quyền của người ký và thông tin nhận thanh toán để hạn chế rủi ro.

3.2. Danh mục và đặc điểm sản phẩm

Đây là nội dung quan trọng nhất của hợp đồng. Các bên nên mô tả sản phẩm bằng thông tin cụ thể thay vì chỉ ghi tên gọi chung.

Danh mục sản phẩm nên thể hiện:

  • Tên sản phẩm, mã hàng hoặc mã quản lý.

  • Nhãn hiệu, nhà sản xuất hoặc xuất xứ nếu có yêu cầu.

  • Quy cách, kích thước, thông số kỹ thuật.

  • Đơn vị tính và số lượng.

  • Tiêu chuẩn chất lượng hoặc mẫu sản phẩm đã được duyệt.

  • Bao bì, nhãn hàng hóa và phụ kiện đi kèm.

  • Hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận hoặc tài liệu liên quan nếu cần.

Có thể lập bảng danh mục sản phẩm như sau:

STT

Tên sản phẩm

Quy cách/Thông số

Đơn vị

Số lượng

Đơn giá

1

[Tên sản phẩm]

[Quy cách]

[Đơn vị]

[Số lượng]

[Đơn giá]

2

[Tên sản phẩm]

[Quy cách]

[Đơn vị]

[Số lượng]

[Đơn giá]

Đối với sản phẩm sản xuất theo yêu cầu, nên đính kèm bản vẽ, mẫu duyệt, bảng thông số hoặc tiêu chí nghiệm thu làm căn cứ đối chiếu khi giao hàng.

3.3. Chất lượng và tiêu chuẩn nghiệm thu

Hợp đồng cần quy định tiêu chuẩn chất lượng mà sản phẩm phải đáp ứng khi bàn giao. Tùy loại sản phẩm, tiêu chí có thể bao gồm kích thước, thành phần, công suất, độ bền, màu sắc, bao bì, hạn sử dụng hoặc các chỉ tiêu kỹ thuật khác.

Các bên cần xác định:

  • Tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn được áp dụng.

  • Phương pháp kiểm tra, thử nghiệm hoặc lấy mẫu.

  • Thời điểm kiểm tra chất lượng.

  • Thời hạn thông báo hàng không phù hợp.

  • Cách xử lý sản phẩm bị lỗi, thiếu số lượng hoặc sai quy cách.

  • Trách nhiệm chi trả chi phí kiểm tra bổ sung nếu phát sinh tranh chấp.

Không nên chỉ ghi “sản phẩm phải đạt chất lượng tốt” mà không có tiêu chí cụ thể để xác định việc đạt hay không đạt.

3.4. Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán

Hợp đồng cung cấp sản phẩm cần ghi rõ đơn giá, tổng giá trị dự kiến và các khoản chi phí liên quan.

Các nội dung cần quy định gồm:

  • Đơn giá từng sản phẩm.

  • Tổng giá trị hợp đồng hoặc giá trị dự kiến theo đơn hàng.

  • Giá đã bao gồm hay chưa bao gồm thuế và chi phí vận chuyển.

  • Phương thức thanh toán.

  • Thời hạn thanh toán và điều kiện thanh toán.

  • Hồ sơ cần có để thực hiện thanh toán.

  • Xử lý trường hợp chậm thanh toán hoặc có sai lệch công nợ.

Với hợp đồng cung cấp theo nhiều đợt, các bên có thể thỏa thuận thanh toán theo từng lần giao hàng hoặc theo chu kỳ đối soát. Nếu giá có thể thay đổi theo thị trường, cần quy định rõ điều kiện điều chỉnh và cách thông báo trước khi áp dụng.

3.5. Thời gian, địa điểm và phương thức giao hàng

Điều khoản giao hàng cần xác định thời hạn, địa điểm, người tiếp nhận và trách nhiệm vận chuyển.

Hợp đồng nên làm rõ:

  • Giao hàng một lần hay nhiều đợt.

  • Lịch giao hàng và thời hạn thông báo trước.

  • Địa điểm giao hàng.

  • Bên chịu chi phí vận chuyển, bốc xếp và bảo quản.

  • Chứng từ đi kèm từng lô hàng.

  • Thời điểm chuyển giao rủi ro đối với sản phẩm.

  • Cách xử lý khi giao thiếu, giao chậm hoặc giao sai chủng loại.

Nếu sản phẩm dễ hư hỏng hoặc cần điều kiện bảo quản riêng, cần quy định nhiệt độ, độ ẩm, phương tiện vận chuyển và thời gian tiếp nhận phù hợp.

3.6. Bảo hành, đổi trả và hỗ trợ kỹ thuật

Không phải mọi sản phẩm đều cần bảo hành, nhưng hợp đồng nên quy định rõ nếu sản phẩm có yêu cầu về độ bền, vận hành hoặc chất lượng sau bàn giao.

Các nội dung cần xem xét gồm:

  • Thời hạn và phạm vi bảo hành.

  • Điều kiện được bảo hành.

  • Trường hợp không thuộc phạm vi bảo hành.

  • Thời gian phản hồi và khắc phục lỗi.

  • Quy trình đổi trả sản phẩm không phù hợp.

  • Trách nhiệm vận chuyển sản phẩm cần sửa chữa hoặc thay thế.

  • Hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và bảo trì nếu có.

Đối với sản phẩm tiêu hao hoặc thực phẩm, điều khoản xử lý hàng lỗi, hàng hư hỏng và thời hạn sử dụng có thể quan trọng hơn điều khoản bảo hành thông thường.

3.7. Quyền và nghĩa vụ của các bên

Bên cung cấp có trách nhiệm giao đúng sản phẩm, số lượng, chất lượng và thời hạn; cung cấp chứng từ liên quan; phối hợp xử lý hàng không phù hợp và thực hiện các nghĩa vụ bảo hành nếu đã cam kết.

Bên nhận có trách nhiệm cung cấp thông tin đặt hàng chính xác, bố trí tiếp nhận, kiểm tra sản phẩm và thanh toán đúng hạn. Bên nhận cũng cần thông báo các sai lệch trong thời hạn đã thống nhất để hai bên có cơ sở xử lý.

3.8. Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại

Hợp đồng cần quy định phương án xử lý khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, chẳng hạn chậm giao hàng, giao thiếu, giao sản phẩm không đạt chất lượng hoặc chậm thanh toán.

Điều khoản có thể đề cập đến:

  • Thời hạn khắc phục vi phạm.

  • Phạt vi phạm nếu được thỏa thuận và pháp luật cho phép.

  • Bồi thường thiệt hại theo căn cứ pháp luật.

  • Quyền tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng.

  • Nghĩa vụ tiếp tục thực hiện các phần hợp đồng không bị ảnh hưởng.

Mức phạt vi phạm cần phù hợp với loại giao dịch và quy định pháp luật điều chỉnh; không nên áp dụng một tỷ lệ chung cho mọi hợp đồng.

4. Mẫu hợp đồng cung cấp sản phẩm tham khảo

Dưới đây là mẫu hợp đồng cung cấp sản phẩm có thể điều chỉnh theo nhu cầu của doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân. Các nội dung trong dấu ngoặc vuông cần được thay bằng thông tin thực tế.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG CUNG CẤP SẢN PHẨM

Số: [Số hợp đồng]/HĐCCSP

Căn cứ Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại nếu thuộc phạm vi áp dụng và các quy định pháp luật có liên quan;

Căn cứ nhu cầu cung cấp, tiếp nhận sản phẩm và thỏa thuận của các bên;

Hôm nay, ngày [ngày] tháng [tháng] năm [năm], tại [địa điểm], chúng tôi gồm:

BÊN CUNG CẤP (BÊN A):

  • Tên tổ chức/cá nhân: [Tên bên cung cấp]

  • Địa chỉ: [Địa chỉ]

  • Mã số doanh nghiệp/Thông tin định danh: [Thông tin]

  • Người đại diện: [Họ tên]

  • Chức vụ: [Chức vụ]

  • Điện thoại/Email: [Thông tin]

  • Tài khoản ngân hàng: [Thông tin tài khoản]

BÊN NHẬN SẢN PHẨM (BÊN B):

  • Tên tổ chức/cá nhân: [Tên bên nhận]

  • Địa chỉ: [Địa chỉ]

  • Mã số doanh nghiệp/Thông tin định danh: [Thông tin]

  • Người đại diện: [Họ tên]

  • Chức vụ: [Chức vụ]

  • Điện thoại/Email: [Thông tin]

  • Tài khoản ngân hàng: [Thông tin tài khoản]

Sau khi thỏa thuận trên tinh thần tự nguyện, bình đẳng và thiện chí, hai bên thống nhất ký hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Đối tượng và phạm vi cung cấp

  1. Bên A đồng ý cung cấp và Bên B đồng ý tiếp nhận các sản phẩm theo danh mục sau:

STT

Tên sản phẩm

Mã hàng/Quy cách

Đơn vị

Số lượng

Đơn giá

1

[Tên sản phẩm]

[Quy cách]

[Đơn vị]

[Số lượng]

[Đơn giá]

2

[Tên sản phẩm]

[Quy cách]

[Đơn vị]

[Số lượng]

[Đơn giá]

  1. Thông số kỹ thuật, mẫu duyệt, tiêu chuẩn chất lượng và tài liệu liên quan được quy định tại phụ lục kèm theo hợp đồng nếu có.

  2. Sản phẩm phải đúng chủng loại, số lượng, quy cách và các yêu cầu đã được hai bên thống nhất.

  3. Mọi thay đổi về danh mục, số lượng hoặc tiêu chuẩn sản phẩm phải được hai bên xác nhận theo hình thức đã thỏa thuận.

Điều 2. Chất lượng sản phẩm

  1. Bên A cam kết cung cấp sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn, quy chuẩn và thông số đã thống nhất, đồng thời tuân thủ yêu cầu pháp luật áp dụng đối với loại sản phẩm tương ứng.

  2. Tiêu chuẩn nghiệm thu: [Mô tả cụ thể tiêu chí chất lượng, phương pháp kiểm tra và tài liệu đối chiếu].

  3. Sản phẩm phải được đóng gói, ghi nhãn và bảo quản phù hợp với tính chất hàng hóa và yêu cầu đã thống nhất.

  4. Trường hợp phát hiện sản phẩm không phù hợp, Bên B thông báo cho Bên A trong thời hạn [Số ngày] ngày kể từ khi phát hiện hoặc theo thời hạn kiểm tra đã thỏa thuận.

  5. Hai bên lập biên bản xác nhận tình trạng sản phẩm và thống nhất phương án xử lý như bổ sung, thay thế, sửa chữa, giảm giá hoặc hoàn trả theo hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Điều 3. Giá trị hợp đồng và thanh toán

  1. Tổng giá trị hợp đồng dự kiến: [Số tiền] đồng.

  2. Giá trị thanh toán thực tế được xác định theo số lượng sản phẩm được giao nhận, nghiệm thu và đơn giá đã thống nhất.

  3. Giá đã bao gồm/chưa bao gồm thuế, phí vận chuyển, bốc xếp và các chi phí khác như sau: [Quy định cụ thể].

  4. Phương thức thanh toán: [Chuyển khoản/Tiền mặt theo quy định pháp luật].

  5. Tiến độ thanh toán:

  • Đợt 1: [Số tiền hoặc tỷ lệ], thanh toán vào [Thời điểm].

  • Đợt 2: [Số tiền hoặc tỷ lệ], thanh toán vào [Thời điểm].

  • Đợt tiếp theo: [Điều kiện và thời hạn nếu có].

  1. Bên A cung cấp hóa đơn, chứng từ phù hợp theo quy định pháp luật và điều kiện giao dịch.

  2. Trường hợp có khoản công nợ hoặc sai lệch thanh toán, hai bên phối hợp đối soát và xác nhận bằng văn bản hoặc chứng từ phù hợp.

Điều 4. Thời gian, địa điểm và phương thức giao hàng

  1. Thời gian giao hàng: [Ngày giao hàng hoặc lịch giao từng đợt].

  2. Địa điểm giao hàng: [Địa chỉ].

  3. Phương thức giao hàng: [Bên A vận chuyển/Bên B nhận tại kho/Phương thức khác].

  4. Chi phí vận chuyển, bốc xếp và bảo quản do [Bên A/Bên B/theo thỏa thuận cụ thể] chịu trách nhiệm.

  5. Mỗi lần giao hàng, hai bên kiểm tra và lập biên bản giao nhận, ghi rõ tên sản phẩm, số lượng, tình trạng, thời điểm giao nhận và các vấn đề phát sinh nếu có.

  6. Trường hợp giao hàng chậm hoặc không thể giao đúng kế hoạch, bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên còn lại trong thời gian hợp lý để thống nhất phương án xử lý.

Điều 5. Kiểm tra và nghiệm thu

  1. Bên B kiểm tra số lượng, chủng loại, tình trạng bên ngoài và các tiêu chí có thể xác định tại thời điểm nhận hàng.

  2. Đối với các chỉ tiêu chất lượng cần thử nghiệm hoặc kiểm tra chuyên môn, thời hạn và phương pháp kiểm tra được xác định tại [Phụ lục/Tiêu chuẩn kỹ thuật].

  3. Việc ký biên bản giao nhận không loại trừ trách nhiệm của Bên A đối với khiếm khuyết tiềm ẩn hoặc nghĩa vụ bảo hành đã cam kết, nếu có.

  4. Khi phát hiện sai lệch, Bên B thông báo kèm tài liệu hoặc chứng cứ phù hợp để hai bên phối hợp xác minh.

Điều 6. Bảo hành, đổi trả và hỗ trợ kỹ thuật

  1. Thời hạn bảo hành, nếu có: [Thời hạn].

  2. Phạm vi bảo hành: [Nội dung].

  3. Điều kiện không thuộc phạm vi bảo hành: [Nội dung cụ thể, nếu có].

  4. Khi sản phẩm thuộc phạm vi bảo hành bị lỗi, Bên B thông báo cho Bên A và cung cấp thông tin cần thiết để xác minh.

  5. Bên A thực hiện sửa chữa, thay thế hoặc biện pháp khắc phục theo thỏa thuận trong thời hạn [Số ngày] ngày kể từ khi xác nhận lỗi.

  6. Chi phí vận chuyển, sửa chữa hoặc thay thế được phân bổ theo nguyên nhân lỗi và thỏa thuận của hai bên.

Điều 7. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

  1. Cung cấp sản phẩm đúng chủng loại, số lượng, chất lượng và thời hạn.

  2. Cung cấp chứng từ, thông tin kỹ thuật và tài liệu liên quan theo thỏa thuận.

  3. Thông báo kịp thời về các vấn đề ảnh hưởng đến khả năng cung cấp hoặc chất lượng sản phẩm.

  4. Phối hợp xử lý sản phẩm không phù hợp và thực hiện nghĩa vụ bảo hành nếu có.

  5. Nhận thanh toán đầy đủ, đúng hạn theo hợp đồng.

Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

  1. Cung cấp thông tin đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật chính xác.

  2. Bố trí tiếp nhận, kiểm tra sản phẩm theo lịch giao hàng đã thống nhất.

  3. Thanh toán đúng hạn và phối hợp đối soát công nợ.

  4. Thông báo kịp thời về sản phẩm không phù hợp và cung cấp thông tin cần thiết để xác minh.

  5. Thực hiện các nghĩa vụ khác theo hợp đồng và quy định pháp luật.

Điều 9. Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại

  1. Bên vi phạm nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm theo hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng.

  2. Các trường hợp vi phạm có thể bao gồm giao hàng chậm, giao thiếu, giao sai sản phẩm, không đáp ứng chất lượng, chậm thanh toán hoặc không thực hiện nghĩa vụ bảo hành.

  3. Phạt vi phạm, nếu có, được áp dụng theo mức và điều kiện đã thỏa thuận hợp pháp.

  4. Bồi thường thiệt hại được xác định theo căn cứ pháp luật áp dụng, bao gồm thiệt hại thực tế và các điều kiện cần thiết khác.

  5. Các bên phối hợp thực hiện biện pháp hạn chế thiệt hại và khắc phục vi phạm trong thời hạn hợp lý.

Điều 10. Tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng

  1. Hợp đồng chấm dứt khi các bên hoàn thành nghĩa vụ, có thỏa thuận chấm dứt hoặc thuộc trường hợp khác theo hợp đồng và pháp luật.

  2. Một bên có thể yêu cầu tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng nếu bên còn lại vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ theo điều kiện đã thỏa thuận và quy định pháp luật.

  3. Khi chấm dứt hợp đồng, hai bên đối chiếu số lượng sản phẩm đã giao, khoản tiền đã thanh toán, công nợ và các nghĩa vụ còn tồn đọng.

  4. Việc chấm dứt hợp đồng không làm mất đi quyền yêu cầu thanh toán, hoàn trả hoặc bồi thường đã phát sinh theo quy định pháp luật.

Điều 11. Giải quyết tranh chấp

  1. Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng và hòa giải.

  2. Nếu không đạt được thỏa thuận, các bên có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật.

  3. Hợp đồng, phụ lục, đơn đặt hàng, biên bản giao nhận, chứng từ thanh toán và tài liệu liên quan là căn cứ xem xét, giải quyết tranh chấp.

Điều 12. Điều khoản chung

  1. Hợp đồng có hiệu lực từ ngày [Ngày hiệu lực] hoặc từ thời điểm khác do hai bên thống nhất hợp pháp.

  2. Mọi sửa đổi, bổ sung phải được lập thành văn bản hoặc hình thức hợp pháp khác đã thống nhất.

  3. Phụ lục, đơn đặt hàng và biên bản xác nhận được lập hợp lệ là bộ phận kèm theo hợp đồng.

  4. Hợp đồng được lập thành [Số lượng] bản có giá trị pháp lý như nhau; mỗi bên giữ [Số lượng] bản.

ĐẠI DIỆN BÊN A (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)

ĐẠI DIỆN BÊN B (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ và đóng dấu nếu có)

5. Cách làm hợp đồng cung cấp sản phẩm đúng và đầy đủ

Để soạn thảo hợp đồng phù hợp với giao dịch, các bên có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định loại giao dịch. Làm rõ việc cung cấp là mua bán hàng hóa thông thường, cung ứng theo đơn đặt hàng hay giao dịch có kèm lắp đặt, bảo trì hoặc dịch vụ kỹ thuật.

Bước 2: Lập danh mục sản phẩm. Ghi rõ tên, mã hàng, quy cách, số lượng, đơn giá, tiêu chuẩn chất lượng và hồ sơ cần bàn giao.

Bước 3: Thống nhất giá và thanh toán. Xác định tổng giá trị, thuế, chi phí vận chuyển, thời hạn thanh toán và chứng từ cần thiết.

Bước 4: Xác định kế hoạch giao hàng. Thống nhất thời gian, địa điểm, phương tiện, người nhận và cách xử lý nếu giao hàng chậm hoặc thiếu.

Bước 5: Bổ sung điều khoản kiểm tra và bảo hành. Xác định phương pháp nghiệm thu, thời hạn khiếu nại, cách đổi trả và trách nhiệm xử lý sản phẩm không phù hợp.

Bước 6: Rà soát trách nhiệm pháp lý. Kiểm tra thẩm quyền ký, điều kiện kinh doanh hoặc hồ sơ chuyên ngành nếu có; rà soát điều khoản phạt vi phạm, bồi thường và chấm dứt hợp đồng.

Bước 7: Ký kết và lưu hồ sơ. Lưu hợp đồng, phụ lục, đơn đặt hàng, biên bản giao nhận, hóa đơn và chứng từ thanh toán để thuận tiện đối chiếu khi cần.

6. Tải hợp đồng cung cấp sản phẩm file Word và PDF

Khi tìm hợp đồng cung cấp sản phẩm file Word hoặc hợp đồng cung cấp sản phẩm file PDF, bạn nên lựa chọn mẫu có cấu trúc rõ ràng, đầy đủ điều khoản về sản phẩm, giá cả, giao hàng, thanh toán, chất lượng và trách nhiệm khi vi phạm.

  • File Word: Phù hợp để chỉnh sửa tên các bên, danh mục sản phẩm, giá trị hợp đồng, tiến độ giao hàng và các điều khoản riêng.

  • File PDF: Phù hợp để xem trước, lưu trữ hoặc gửi bản dự thảo đã hoàn thiện cho các bên rà soát.

  • Hợp đồng cung cấp sản phẩm mẫu: Nên có bảng danh mục hàng hóa và các phụ lục kỹ thuật để cập nhật khi sản phẩm có nhiều chủng loại hoặc giao hàng theo từng đợt.

Bạn có thể tham khảo mẫu tại Hệ thống biểu mẫu văn bản của Mẫu Văn Bản, sau đó điều chỉnh nội dung theo giao dịch cụ thể. Trước khi ký, cần kiểm tra lại thông tin pháp lý, phạm vi cung cấp, giá trị, tiến độ thanh toán và các điều khoản có thể phát sinh tranh chấp.

Lưu ý: Nội dung mẫu trong bài viết là khung tham khảo. Việc chuyển tài liệu sang Word hoặc PDF không thay thế bước rà soát và hoàn thiện hợp đồng theo tình huống thực tế.

7. Những lưu ý khi ký hợp đồng cung cấp sản phẩm

7.1. Không mô tả sản phẩm quá chung chung

Tên sản phẩm cần đi kèm mã hàng, quy cách, tiêu chuẩn hoặc mẫu duyệt nếu có. Đây là căn cứ để xác định việc giao hàng có đúng thỏa thuận hay không.

7.2. Phân biệt giao nhận với nghiệm thu chất lượng

Một số sản phẩm cần thử nghiệm hoặc kiểm tra chuyên môn sau khi nhận. Hợp đồng nên xác định rõ việc ký biên bản giao nhận có đồng nghĩa với nghiệm thu cuối cùng hay không.

7.3. Xác định thời điểm chuyển giao rủi ro

Các bên cần thống nhất thời điểm rủi ro mất mát hoặc hư hỏng sản phẩm được chuyển từ bên cung cấp sang bên nhận, đặc biệt khi có vận chuyển qua đơn vị thứ ba.

7.4. Quy định rõ việc điều chỉnh đơn hàng

Nếu có thể thay đổi số lượng, lịch giao hàng hoặc quy cách sản phẩm, cần quy định người có thẩm quyền xác nhận, hình thức xác nhận và thời điểm áp dụng thay đổi.

7.5. Rà soát điều khoản phạt và bồi thường

Điều khoản phạt vi phạm phải phù hợp với pháp luật áp dụng cho giao dịch. Bồi thường thiệt hại cần dựa trên căn cứ pháp lý và chứng cứ phù hợp, không nên chỉ quy định một khoản tiền cố định mà không xác định điều kiện áp dụng.

8. Câu hỏi thường gặp về hợp đồng cung cấp sản phẩm

8.1. Hợp đồng cung cấp sản phẩm có bắt buộc lập thành văn bản không?

Hình thức hợp đồng phụ thuộc vào loại giao dịch và quy định pháp luật áp dụng. Tuy nhiên, với giao dịch giữa doanh nghiệp hoặc giao dịch có giá trị lớn, lập hợp đồng bằng văn bản là phương án nên lựa chọn để xác định rõ quyền, nghĩa vụ và chứng cứ thực hiện.

8.2. Hợp đồng cung cấp sản phẩm có cần công chứng không?

Không phải mọi hợp đồng cung cấp sản phẩm đều bắt buộc công chứng. Các bên cần kiểm tra yêu cầu pháp luật đối với loại giao dịch cụ thể và loại sản phẩm được cung cấp.

8.3. Có thể sử dụng một mẫu hợp đồng cho nhiều loại sản phẩm không?

Có thể sử dụng mẫu chung làm cơ sở, nhưng cần điều chỉnh phụ lục và điều khoản kỹ thuật theo từng loại sản phẩm. Hàng tiêu dùng, nguyên vật liệu, thiết bị điện tử và sản phẩm có yêu cầu bảo quản đặc biệt có thể cần các tiêu chí nghiệm thu khác nhau.

8.4. Nếu sản phẩm giao không đúng chất lượng thì xử lý thế nào?

Các bên cần căn cứ tiêu chuẩn chất lượng, biên bản giao nhận, kết quả kiểm tra và điều khoản đổi trả để xác định phương án khắc phục. Tùy trường hợp, có thể thỏa thuận thay thế, sửa chữa, giao bổ sung, giảm giá hoặc áp dụng biện pháp khác theo hợp đồng và pháp luật.

8.5. Có nên lập phụ lục hợp đồng cung cấp sản phẩm không?

Nên lập phụ lục khi danh mục sản phẩm dài, có nhiều thông số kỹ thuật hoặc cần cập nhật giá, số lượng và lịch giao hàng. Phụ lục giúp quản lý thay đổi mà không phải viết lại toàn bộ hợp đồng, đồng thời cần xác định rõ điều khoản được bổ sung hoặc sửa đổi.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

9. Kết luận

Mẫu hợp đồng cung cấp sản phẩm giúp các bên xác định rõ danh mục hàng hóa, tiêu chuẩn chất lượng, giá cả, thời hạn giao nhận, phương thức thanh toán và trách nhiệm khi vi phạm. Một hợp đồng được xây dựng đầy đủ không chỉ giúp quá trình cung ứng diễn ra thuận lợi mà còn tạo căn cứ xử lý các tình huống giao hàng chậm, sai quy cách, thiếu số lượng hoặc phát sinh công nợ.

Khi sử dụng hợp đồng cung cấp sản phẩm mẫu, các bên nên điều chỉnh theo đặc điểm hàng hóa, phương thức giao dịch và yêu cầu quản lý thực tế. Đồng thời, cần lưu giữ phụ lục, đơn đặt hàng, biên bản giao nhận và chứng từ thanh toán để bảo đảm tính minh bạch trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.

  • Tôi cần trợ giúp nhanh
  • Tôi không thanh toán được
  • Tôi muốn góp ý và kiến nghị
  • Tôi không tìm được biểu mẫu
  • Tôi muốn thuê luật sư soạn thảo
  • Đã thanh toán và không tải được