Đầu tư & Kinh doanh

Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế Song ngữ Việt - Anh
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng

F2-10
5 ngày trước
69.39012.143.269

Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế là văn bản thỏa thuận pháp lý giữa các bên ở các quốc gia khác nhau nhằm điều chỉnh các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc hợp tác kinh doanh trên thị trường quốc tế.

Banner tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp

Bình luận & Đánh giá

Bạn đánh giá tài liệu này ở mức nào?

Hướng dẫn Biểu mẫu

- Mã biểu mẫu: F2-10

- Chuyên mục con: Kinh doanh

- Tên gọi quy định: Hợp đồng mua bán hàng hóa thương mại quốc tế

- Các doanh nghiệp, công ty trong và ngoài nước tham gia hoạt động thương mại quốc tế.

- Cá nhân hoặc tổ chức đại diện thực hiện giao dịch mua bán, cung cấp dịch vụ xuyên biên giới.

- Nhà xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ.

- Thực hiện mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên có trụ sở ở các quốc gia khác nhau.

- Ký kết hợp đồng cho các giao dịch xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ quốc tế.

- Thỏa thuận hợp tác, liên doanh, đại lý thương mại giữa các doanh nghiệp ở các quốc gia khác nhau.

- Chuyển giao công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ giữa các bên quốc tế.

- Cung cấp dịch vụ logistics, vận tải, bảo hiểm cho các giao dịch thương mại quốc tế

- Đối tượng của hợp đồng: Điền đầy đủ, chính xác các thông tin được yêu cầu trong hợp đồng

- Nội dung hợp đồng: Điền đầy đủ, chính xác và chỗ trống các mục trong hợp đồng; bổ sung sửa đổi các điều khoản phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng.

- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định
- Không quy định

- Tư vấn chuyên môn: 0977 523 155

- Mail: info@luatthienma.com.vn

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy

Banner tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã
Thông tin tài liệu

Hợp đồng thương mại quốc tế song ngữ Việt – Anh là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa các doanh nghiệp, tổ chức hoặc thương nhân ở các quốc gia khác nhau về việc mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện các giao dịch thương mại xuyên biên giới. Hợp đồng thường quy định thông tin các bên, hàng hóa hoặc dịch vụ, giá trị giao dịch, đồng tiền thanh toán, điều kiện giao hàng, vận chuyển, bảo hiểm, kiểm tra chất lượng, giải quyết tranh chấp và luật áp dụng.

Việc lập hợp đồng bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh giúp các bên thuận tiện đối chiếu nội dung, hạn chế sai lệch trong quá trình đàm phán và thực hiện nghĩa vụ. Mẫu Văn Bản cung cấp mẫu hợp đồng thương mại quốc tế song ngữ Việt – Anh tham khảo, phù hợp để doanh nghiệp điều chỉnh theo từng giao dịch xuất nhập khẩu hoặc hợp tác kinh doanh quốc tế.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

1. Hợp đồng thương mại quốc tế song ngữ Việt – Anh là gì?

Hợp đồng thương mại quốc tế song ngữ Việt – Anh là thỏa thuận thương mại được trình bày bằng hai ngôn ngữ, trong đó tiếng Việt phục vụ việc đọc hiểu, quản lý hồ sơ tại Việt Nam và tiếng Anh hỗ trợ giao dịch với đối tác quốc tế.

Tùy bản chất giao dịch, hợp đồng có thể được sử dụng cho:

  • Mua bán hàng hóa xuất nhập khẩu.

  • Cung cấp nguyên vật liệu, máy móc và thiết bị.

  • Phân phối sản phẩm tại thị trường nước ngoài.

  • Cung cấp dịch vụ xuyên biên giới.

  • Hợp tác thương mại giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác nước ngoài.

Cần lưu ý rằng “hợp đồng thương mại quốc tế” là tên gọi chung, không phải một mẫu hợp đồng duy nhất cho mọi giao dịch. Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế sẽ có các điều khoản khác với hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng đại lý hoặc hợp đồng phân phối.

>>> Theo yêu cầu của người dùng, chúng tôi đã soạn riêng mẫu cho: Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế bản tiếng Việt

2. Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế song ngữ Việt – Anh bản tham khảo ngắn gọn mới nhất

Dưới đây là mẫu tham khảo theo cấu trúc điều khoản tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng. Các bên cần điều chỉnh nội dung theo loại hàng hóa, phương thức vận chuyển, điều kiện giao hàng và luật áp dụng.

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Independence – Freedom – Happiness

HỢP ĐỒNG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ - INTERNATIONAL COMMERCIAL CONTRACT

Số hợp đồng / Contract No.: ...................................................

Ngày ký / Date: ......................................................................

Địa điểm ký / Place of signing: .................................................

Hôm nay, các bên gồm / This Contract is entered into by and between:

BÊN A: BÊN BÁN / PARTY A: THE SELLER

  • Tên doanh nghiệp / Company name: ......................................

  • Địa chỉ / Address: ................................................................

  • Quốc gia / Country: .............................................................

  • Mã số doanh nghiệp hoặc mã số thuế / Business or Tax ID: ......

  • Người đại diện / Representative: ...........................................

  • Chức vụ / Title: ....................................................................

  • Điện thoại / Telephone: ........................................................

  • Email: ..................................................................................

BÊN B: BÊN MUA / PARTY B: THE BUYER

  • Tên doanh nghiệp / Company name: ......................................

  • Địa chỉ / Address: ................................................................

  • Quốc gia / Country: .............................................................

  • Mã số doanh nghiệp hoặc mã số thuế / Business or Tax ID: ......

  • Người đại diện / Representative: ...........................................

  • Chức vụ / Title: ....................................................................

  • Điện thoại / Telephone: ........................................................

  • Email: ..................................................................................

Sau khi trao đổi và thống nhất, hai bên đồng ý ký kết hợp đồng với các điều khoản sau đây.

After discussion and mutual agreement, the Parties agree to enter into this Contract under the following terms and conditions.

ĐIỀU 1. ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG

ARTICLE 1. SUBJECT MATTER

1.1. Tiếng Việt

Bên A đồng ý bán và Bên B đồng ý mua hàng hóa theo thông tin, số lượng, tiêu chuẩn chất lượng và các điều kiện được quy định trong hợp đồng này cùng các phụ lục kèm theo.

Thông tin hàng hóa:

STT / No.

Tên hàng hóa / Description

Số lượng / Quantity

Đơn giá / Unit Price

Thành tiền / Amount

1

................................

........

........

........

2

................................

........

........

........

1.2. English

The Seller agrees to sell, and the Buyer agrees to purchase, the goods in accordance with the specifications, quantities, quality standards and other conditions set out in this Contract and its appendices.

Goods details:

The goods shall be identified by their description, quantity, unit price, total amount, technical specifications and any other requirements agreed upon by the Parties.

ĐIỀU 2. CHẤT LƯỢNG VÀ QUY CÁCH HÀNG HÓA

ARTICLE 2. QUALITY AND SPECIFICATIONS

2.1. Tiếng Việt

Hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, quy cách kỹ thuật, bao bì, nhãn hàng hóa và yêu cầu kiểm định được hai bên thống nhất tại hợp đồng hoặc phụ lục.

Bên A cung cấp các chứng từ liên quan đến chất lượng, xuất xứ và kiểm định hàng hóa theo thỏa thuận và quy định pháp luật áp dụng.

2.2. English

The goods shall comply with the quality standards, technical specifications, packaging, labeling and inspection requirements agreed upon by the Parties in this Contract or its appendices.

The Seller shall provide the agreed documents relating to quality, origin and inspection in accordance with this Contract and applicable laws.

ĐIỀU 3. GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG VÀ ĐỒNG TIỀN THANH TOÁN

ARTICLE 3. CONTRACT VALUE AND PAYMENT CURRENCY

3.1. Tiếng Việt

Tổng giá trị hợp đồng là: ........................................................

Bằng chữ: ...............................................................................

Đồng tiền thanh toán: USD/EUR/VND hoặc đồng tiền khác do hai bên thỏa thuận.

Giá hợp đồng được xác định theo điều kiện giao hàng và phạm vi chi phí mà các bên thống nhất. Các khoản thuế, phí vận chuyển, bảo hiểm, phí ngân hàng và chi phí phát sinh phải được phân định rõ.

3.2. English

The total Contract value is: ......................................................

In words: ................................................................................

Payment currency: USD/EUR/VND or another currency agreed upon by the Parties.

The Contract price shall be determined according to the agreed delivery terms and cost allocation. Taxes, freight, insurance, bank charges and other expenses shall be clearly allocated between the Parties.

ĐIỀU 4. PHƯƠNG THỨC VÀ THỜI HẠN THANH TOÁN

ARTICLE 4. PAYMENT METHOD AND PAYMENT TERMS

4.1. Tiếng Việt

Bên B thanh toán cho Bên A theo phương thức sau:

  • Phương thức thanh toán: Chuyển khoản ngân hàng/L/C hoặc phương thức khác được hai bên thống nhất.

  • Đợt 1: Thanh toán ........% giá trị hợp đồng vào ngày ................................

  • Đợt 2: Thanh toán ........% giá trị hợp đồng khi ..........................................

  • Đợt cuối: Thanh toán phần còn lại khi ......................................................

Thông tin tài khoản nhận tiền được quy định tại phụ lục hoặc thông báo thanh toán được xác nhận hợp lệ.

4.2. English

The Buyer shall pay the Seller by the following method:

  • Payment method: Bank transfer/Letter of Credit (L/C) or another method agreed upon by the Parties.

  • First installment: ........% of the Contract value payable on ........................

  • Second installment: ........% of the Contract value payable upon ................

  • Final installment: The remaining balance payable upon ..............................

The beneficiary bank account details shall be stated in an appendix or in a duly confirmed payment notice.

ĐIỀU 5. GIAO HÀNG VÀ ĐIỀU KIỆN GIAO HÀNG

ARTICLE 5. DELIVERY AND DELIVERY TERMS

5.1. Tiếng Việt

  • Địa điểm giao hàng: .............................................................

  • Thời hạn giao hàng: .............................................................

  • Phương thức vận chuyển: ......................................................

  • Điều kiện giao hàng: ............................................................

Nếu áp dụng Incoterms, hai bên phải ghi rõ điều kiện cụ thể, địa điểm hoặc cảng được chỉ định và phiên bản Incoterms áp dụng, ví dụ: FOB/CIF/CIP/DAP theo Incoterms® 2020 khi phù hợp với giao dịch.

Bên A có trách nhiệm chuẩn bị hàng hóa, đóng gói và giao hàng theo nghĩa vụ đã thỏa thuận. Bên B có trách nhiệm tiếp nhận hàng và thực hiện các nghĩa vụ thuộc phạm vi của mình theo điều kiện giao hàng được lựa chọn.

5.2. English

  • Delivery place: .....................................................................

  • Delivery deadline: ................................................................

  • Mode of transport: ...............................................................

  • Delivery terms: .....................................................................

If Incoterms are used, the Parties shall specify the applicable rule, the named place or port, and the applicable Incoterms version, for example FOB/CIF/CIP/DAP under Incoterms® 2020 where appropriate.

The Seller shall prepare, package and deliver the goods in accordance with its agreed obligations. The Buyer shall receive the goods and perform its obligations under the agreed delivery terms.

ĐIỀU 6. CHỨNG TỪ GIAO HÀNG

ARTICLE 6. SHIPPING DOCUMENTS

6.1. Tiếng Việt

Bên A cung cấp các chứng từ theo thỏa thuận, có thể bao gồm:

  • Hóa đơn thương mại.

  • Phiếu đóng gói.

  • Vận đơn đường biển, đường hàng không hoặc chứng từ vận tải phù hợp.

  • Chứng nhận xuất xứ nếu được yêu cầu và có thể cấp theo quy định.

  • Chứng nhận chất lượng hoặc chứng thư kiểm định nếu có.

  • Chứng từ bảo hiểm nếu thuộc trách nhiệm của Bên A.

  • Các chứng từ khác: ..............................................................

6.2. English

The Seller shall provide the documents agreed upon by the Parties, which may include:

  • Commercial invoice.

  • Packing list.

  • Bill of lading, air waybill or other applicable transport document.

  • Certificate of origin, where required and available under applicable rules.

  • Certificate of quality or inspection certificate, if applicable.

  • Insurance documents where insurance is the Seller's responsibility.

  • Other documents: ................................................................

ĐIỀU 7. KIỂM TRA, NHẬN HÀNG VÀ KHIẾU NẠI

ARTICLE 7. INSPECTION, ACCEPTANCE AND CLAIMS

7.1. Tiếng Việt

Bên B có trách nhiệm kiểm tra hàng hóa trong thời hạn ........ ngày kể từ ngày nhận hàng hoặc theo thời hạn được thỏa thuận riêng.

Nếu phát hiện hàng hóa thiếu số lượng, sai quy cách hoặc không phù hợp với thỏa thuận, Bên B thông báo cho Bên A và cung cấp chứng cứ trong thời hạn hợp lý.

Hai bên phối hợp xác minh và thống nhất biện pháp xử lý, có thể bao gồm bổ sung hàng, thay thế, sửa chữa, giảm giá hoặc hoàn trả tiền theo hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng.

7.2. English

The Buyer shall inspect the goods within ........ days from receipt or within another period agreed upon by the Parties.

If the Buyer discovers any shortage, incorrect specifications or non-conformity, the Buyer shall notify the Seller and provide supporting evidence within a reasonable period.

The Parties shall cooperate to investigate the matter and agree on an appropriate remedy, which may include supplying missing goods, replacement, repair, price reduction or refund in accordance with this Contract and applicable laws.

ĐIỀU 8. BẢO HÀNH VÀ TRÁCH NHIỆM ĐỐI VỚI HÀNG HÓA

ARTICLE 8. WARRANTY AND LIABILITY FOR GOODS

8.1. Tiếng Việt

Thời hạn bảo hành: .................................................................

Phạm vi bảo hành: ...................................................................

Bên A chịu trách nhiệm xử lý các lỗi thuộc phạm vi bảo hành theo điều kiện đã thỏa thuận. Bên B có trách nhiệm sử dụng, bảo quản hàng hóa đúng hướng dẫn và thông báo khi phát hiện lỗi.

8.2. English

Warranty period: .....................................................................

Warranty coverage: ...................................................................

The Seller shall remedy defects covered by the agreed warranty terms. The Buyer shall use and maintain the goods in accordance with the relevant instructions and notify the Seller of any discovered defects.

ĐIỀU 9. THUẾ, HẢI QUAN VÀ CHI PHÍ LIÊN QUAN

ARTICLE 9. TAXES, CUSTOMS AND RELATED COSTS

9.1. Tiếng Việt

Mỗi bên chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thuế, hải quan, giấy phép và các thủ tục thuộc trách nhiệm của mình theo quy định pháp luật áp dụng và điều kiện giao hàng đã thỏa thuận.

Các bên phối hợp cung cấp chứng từ cần thiết phục vụ thủ tục xuất khẩu, nhập khẩu và thông quan.

9.2. English

Each Party shall be responsible for taxes, customs obligations, permits and procedures falling within its responsibility under applicable laws and the agreed delivery terms.

The Parties shall cooperate in providing the documents required for export, import and customs clearance.

ĐIỀU 10. BẢO MẬT THÔNG TIN

ARTICLE 10. CONFIDENTIALITY

10.1. Tiếng Việt

Các bên cam kết bảo mật thông tin kinh doanh, dữ liệu kỹ thuật, giá cả và tài liệu được xác định là thông tin mật trong quá trình thực hiện hợp đồng, trừ trường hợp phải cung cấp theo quy định pháp luật hoặc được bên có quyền chấp thuận.

10.2. English

The Parties shall keep confidential the business information, technical data, pricing and documents designated as confidential during the performance of this Contract, except where disclosure is required by law or authorized by the relevant Party.

ĐIỀU 11. VI PHẠM HỢP ĐỒNG VÀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI

ARTICLE 11. BREACH AND DAMAGES

11.1. Tiếng Việt

Bên vi phạm nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm theo hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng. Phạt vi phạm, nếu có, phải được thỏa thuận rõ và phù hợp với pháp luật điều chỉnh giao dịch.

Bên yêu cầu bồi thường có trách nhiệm cung cấp căn cứ chứng minh thiệt hại và cơ sở phát sinh trách nhiệm.

11.2. English

A Party that breaches its obligations shall be liable in accordance with this Contract and applicable laws. Any contractual penalty must be expressly agreed upon and comply with the governing law.

The Party claiming damages shall provide evidence of the loss and the basis for liability.

ĐIỀU 12. BẤT KHẢ KHÁNG

ARTICLE 12. FORCE MAJEURE

12.1. Tiếng Việt

Sự kiện bất khả kháng được xác định theo quy định pháp luật áp dụng và các điều kiện cụ thể của giao dịch.

Bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên còn lại trong thời gian hợp lý, cung cấp thông tin cần thiết và thực hiện các biện pháp phù hợp để hạn chế thiệt hại.

12.2. English

A force majeure event shall be determined in accordance with applicable laws and the specific circumstances of the transaction.

The affected Party shall notify the other Party within a reasonable time, provide relevant information and take appropriate measures to mitigate losses.

ĐIỀU 13. LUẬT ÁP DỤNG VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

ARTICLE 13. GOVERNING LAW AND DISPUTE RESOLUTION

13.1. Tiếng Việt

Hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật: ....................................

Các bên ưu tiên giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng. Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp được giải quyết tại .................................... theo quy tắc tố tụng và thẩm quyền được các bên thống nhất hợp lệ.

13.2. English

This Contract shall be governed by the laws of: ....................................

The Parties shall first attempt to resolve disputes through negotiation. If no settlement is reached, the dispute shall be referred to .................................... in accordance with the applicable procedural rules and validly agreed jurisdiction.

ĐIỀU 14. NGÔN NGỮ VÀ HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG

ARTICLE 14. LANGUAGE AND EFFECTIVENESS

14.1. Tiếng Việt

Hợp đồng được lập bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Hai bản ngôn ngữ được các bên xác nhận là có nội dung tương ứng.

Trường hợp có khác biệt trong cách hiểu hoặc diễn giải giữa hai bản, ngôn ngữ được ưu tiên áp dụng là: Tiếng Việt/Tiếng Anh.

Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ……/……/…… hoặc thời điểm khác được các bên thống nhất hợp lệ.

14.2. English

This Contract is executed in Vietnamese and English. Both language versions are confirmed by the Parties to correspond in substance.

In the event of any discrepancy in interpretation between the two versions, the prevailing language shall be: Vietnamese/English.

This Contract shall become effective on ……/……/…… or on another date validly agreed upon by the Parties.

ĐẠI DIỆN BÊN A / FOR PARTY A

Tên / Name: ..................................................................

Chức vụ / Title: ...............................................................

Chữ ký và dấu (nếu có) / Signature and seal (if applicable)

ĐẠI DIỆN BÊN B / FOR PARTY B

Tên / Name: ..................................................................

Chức vụ / Title: ...............................................................

Chữ ký và dấu (nếu có) / Signature and seal (if applicable)

>>> Với hơn 7000 hợp đồng mẫu được soạn chi tiết nội dung cho từng trường hợp. Để tránh mất thời gian công sức với bản sai lỗi và căn chỉnh chuẩn văn bản. Bạn có thể tìm mẫu cho mình, tải và sử dụng ngay nhé!

3. Những điều khoản quan trọng trong hợp đồng thương mại quốc tế song ngữ

3.1. Điều kiện giao hàng và chuyển giao rủi ro

Với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều kiện giao hàng ảnh hưởng đến việc phân chia chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thủ tục xuất nhập khẩu và thời điểm chuyển giao rủi ro. Nếu sử dụng Incoterms, cần ghi đúng điều kiện, địa điểm được chỉ định và phiên bản áp dụng.

Không nên chỉ ghi “FOB” hoặc “CIF” mà không xác định cảng hoặc địa điểm liên quan. Cũng cần lưu ý rằng Incoterms không tự quyết định quyền sở hữu hàng hóa, phương thức thanh toán hay toàn bộ trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng.

3.2. Đồng tiền và phương thức thanh toán

Hợp đồng cần quy định rõ đồng tiền thanh toán, thời hạn, tài khoản nhận tiền, phí ngân hàng và điều kiện giải ngân. Nếu sử dụng thư tín dụng (L/C), nên xác định ngân hàng phát hành, thời hạn xuất trình chứng từ và yêu cầu chứng từ phải phù hợp với điều kiện thanh toán.

3.3. Luật áp dụng và Công ước CISG

Các bên cần lựa chọn luật điều chỉnh hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp. Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) có thể áp dụng trong một số giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế khi đáp ứng điều kiện của Công ước hoặc theo cơ chế lựa chọn hợp lệ. Không nên mặc định CISG tự động áp dụng cho mọi hợp đồng thương mại quốc tế hoặc mọi hợp đồng dịch vụ.

3.4. Điều khoản ngôn ngữ ưu tiên

Dù hợp đồng có hai bản ngôn ngữ, vẫn có thể phát sinh khác biệt về thuật ngữ, cách diễn đạt hoặc phạm vi nghĩa vụ. Điều khoản ngôn ngữ ưu tiên giúp xác định bản nào được sử dụng khi giải thích hợp đồng. Trước khi ký, các bên nên đối chiếu từng điều khoản quan trọng thay vì chỉ dịch máy toàn bộ văn bản.

Có thể bạn cần: Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế tiếng Anh

4. Hướng dẫn sử dụng mẫu hợp đồng

Bước 1: Xác định bản chất giao dịch. Làm rõ hợp đồng mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hay phân phối quốc tế.

Bước 2: Kiểm tra thông tin các bên. Xác minh tên pháp lý, địa chỉ, quốc gia thành lập, người đại diện và thẩm quyền ký.

Bước 3: Hoàn thiện điều khoản thương mại. Ghi chính xác hàng hóa, số lượng, giá, đồng tiền, lịch thanh toán và điều kiện giao hàng.

Bước 4: Kiểm tra hồ sơ xuất nhập khẩu. Xác định chứng từ vận tải, hóa đơn, chứng nhận xuất xứ, kiểm định và giấy phép nếu có.

Bước 5: Rà soát luật áp dụng và tranh chấp. Thống nhất luật điều chỉnh, cơ quan giải quyết tranh chấp, ngôn ngữ ưu tiên và phương thức gửi thông báo.

Bước 6: Đối chiếu hai bản ngôn ngữ. Kiểm tra các con số, thời hạn, điều kiện thanh toán, trách nhiệm và thuật ngữ chuyên ngành trước khi ký.

5. Những sai sót thường gặp

  • Không ghi rõ địa điểm giao hàng hoặc phiên bản Incoterms.

  • Không xác định ai chịu phí vận chuyển, bảo hiểm và thủ tục hải quan.

  • Dùng thuật ngữ tiếng Anh không nhất quán giữa các điều khoản.

  • Không quy định thời hạn kiểm tra và khiếu nại hàng hóa.

  • Không lựa chọn rõ luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp.

  • Bỏ qua điều khoản ngôn ngữ ưu tiên.

  • Cho rằng mọi hợp đồng quốc tế đều tự động chịu sự điều chỉnh của CISG.

  • Không kiểm tra thẩm quyền đại diện hoặc tư cách pháp lý của đối tác.

6. Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng thương mại quốc tế có bắt buộc phải song ngữ không?

  • Không phải mọi giao dịch đều bắt buộc sử dụng hai ngôn ngữ.

  • Việc lập hợp đồng song ngữ thường xuất phát từ nhu cầu giao dịch và thỏa thuận giữa các bên.

  • Các bên cần kiểm tra yêu cầu riêng của pháp luật áp dụng và hồ sơ giao dịch cụ thể.

Hợp đồng song ngữ Việt – Anh có cần ghi ngôn ngữ ưu tiên không?

  • Nên ghi rõ ngôn ngữ ưu tiên khi có khác biệt trong cách hiểu.

  • Điều khoản này giúp giảm tranh cãi về nội dung nhưng không thay thế việc kiểm tra tính tương ứng giữa hai bản hợp đồng.

Có thể sử dụng mẫu này cho hợp đồng xuất nhập khẩu không?

Có thể dùng làm khung tham khảo, nhưng cần điều chỉnh theo loại hàng hóa, điều kiện giao hàng, phương thức thanh toán, chứng từ xuất nhập khẩu và quy định chuyên ngành.

Hợp đồng hàng hóa đặc thù có thể cần thêm điều khoản về tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm định, giấy phép hoặc điều kiện bảo quản.

Có nên chọn trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp quốc tế không?

  • Trọng tài có thể phù hợp với một số giao dịch quốc tế, nhưng cần xem xét địa điểm trọng tài, quy tắc tố tụng, ngôn ngữ, chi phí, khả năng thi hành phán quyết và thỏa thuận trọng tài hợp lệ.

  • Các bên nên đánh giá theo giá trị giao dịch và quốc gia liên quan.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

7. Kết luận

Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế song ngữ Việt – Anh giúp doanh nghiệp chuẩn hóa nội dung giao dịch, đối chiếu nghĩa vụ giữa hai bản ngôn ngữ và quản lý rủi ro trong hoạt động xuyên biên giới. Khi sử dụng, cần điều chỉnh theo loại giao dịch, điều kiện giao hàng, phương thức thanh toán, luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Hệ thống biểu mẫu văn bản của Mẫu Văn Bản hỗ trợ doanh nghiệp tham khảo các mẫu hợp đồng phục vụ hoạt động thương mại. Với giao dịch giá trị lớn, hàng hóa có điều kiện hoặc đối tác thuộc nhiều hệ thống pháp luật khác nhau, nên rà soát nội dung song ngữ và hồ sơ giao dịch trước khi ký kết.

  • Tôi cần trợ giúp nhanh
  • Tôi không thanh toán được
  • Tôi muốn góp ý và kiến nghị
  • Tôi không tìm được biểu mẫu
  • Tôi muốn thuê luật sư soạn thảo
  • Đã thanh toán và không tải được