Công nghiệp & Sản xuất

Mẫu hợp đồng ODM - File word mới nhất & Cách làm chuẩn
Luật sư đã kiểm duyệt
Đảm bảo nội dung
Dễ dàng sử dụng

J2-28
3 ngày trước
6.542899.637

Hợp đồng ODM (Original Design Manufacturer) là thỏa thuận giữa bên A và bên B về việc thiết kế và sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của bên A, bao gồm các điều khoản về thiết kế, chất lượng, giá cả, số lượng, bảo hành và quyền sở hữu trí tuệ.

Banner tư vấn pháp luật cho doanh nghiệp

Bình luận & Đánh giá

Bạn đánh giá tài liệu này ở mức nào?

Hướng dẫn Biểu mẫu

- Mã biểu mẫu: J2-28

- Chuyên mục con: CÔNG NGHIỆP & SẢN XUẤT

- Tên theo quy định: HỢP ĐỒNG THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT TRỌN GỌI

- Các công ty có nhu cầu sở hữu sản phẩm mang nhãn hiệu riêng nhưng không có năng lực hoặc nguồn lực tự sản xuất: Họ đặt hàng sản xuất và phân phối sản phẩm dựa trên thiết kế do nhà sản xuất cung cấp hoặc đã được điều chỉnh theo yêu cầu riêng.

- Các công ty có năng lực thiết kế và sản xuất sản phẩm: Những công ty này có thể cung cấp các sản phẩm hoàn chỉnh mà không cần bên đặt hàng phải tham gia vào quy trình sản xuất.

- Các công ty muốn phát triển thương hiệu riêng: Đối với các doanh nghiệp muốn sở hữu sản phẩm mang nhãn hiệu riêng mà không có cơ sở sản xuất hoặc đội ngũ thiết kế, hợp đồng ODM là lựa chọn lý tưởng.

- Khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp không có bộ phận R&D: Những doanh nghiệp mới hoặc không có bộ phận nghiên cứu và phát triển có thể tận dụng năng lực của ODM để tiết kiệm chi phí và thời gian cho quy trình phát triển sản phẩm.

- Tối ưu hóa chi phí và giảm rủi ro: Bằng cách sử dụng hợp đồng ODM, bên đặt hàng có thể giảm chi phí về nghiên cứu và phát triển, cơ sở vật chất và nhân sự. Đồng thời, rủi ro liên quan đến quy trình sản xuất sẽ được nhà sản xuất chịu trách nhiệm.

- Đáp ứng nhu cầu thị trường nhanh chóng: Hợp đồng ODM cho phép các công ty đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thay đổi của thị trường mà không phải đầu tư vào cơ sở hạ tầng sản xuất mới.

- Đối tượng của hợp đồng: Điền đầy đủ, chính xác các thông tin được yêu cầu trong hợp đồng.

- Nội dung hợp đồng: Điền đầy đủ, chính xác vào chỗ trống các mục trong hợp đồng; bổ sung sửa đổi các điều khoản phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng.

- Đối với hợp đồng ODM, quy trình nộp hồ sơ thường bao gồm việc cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm và các yêu cầu thiết kế. Các bên cần thỏa thuận về chi phí, lịch trình sản xuất, chất lượng sản phẩm, và các điều kiện bảo hành.

- Các bên trong hợp đồng cần thỏa thuận rõ về các chi phí liên quan đến thiết kế, sản xuất, và giao nhận sản phẩm. Phí sản xuất thường được thanh toán theo từng đợt, tùy thuộc vào điều khoản của hợp đồng.

- Thời gian xử lý hợp đồng ODM sẽ phụ thuộc vào mức độ phức tạp của sản phẩm, quy trình thiết kế, và thời gian sản xuất. Thông thường, thời gian này sẽ được nêu rõ trong hợp đồng và có thể kéo dài từ vài tháng đến hơn một năm.

- Các tài liệu thường cần có bao gồm hợp đồng mẫu, thiết kế sản phẩm, tài liệu yêu cầu về chất lượng, báo giá, và các điều kiện thanh toán.

- Tư vấn chuyên môn: 0977 523 155

- Mail: info@luatthienma.com.vn

Video hướng dẫn thanh toán và tải về

Xem video để hiểu rõ cách thanh toán và tải tài liệu về máy

Banner tư vấn hợp đồng - Luật Thiên Mã
Thông tin tài liệu

Mẫu hợp đồng ODM là văn bản tham khảo dùng trong giao dịch sản xuất sản phẩm theo mô hình Original Design Manufacturer, trong đó đơn vị sản xuất thường tham gia thiết kế, phát triển sản phẩm và tổ chức sản xuất theo phạm vi thỏa thuận với khách hàng. Hợp đồng ODM được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như mỹ phẩm, thời trang, đồ gia dụng, điện tử, thực phẩm và hàng tiêu dùng.

Một hợp đồng ODM chặt chẽ cần xác định rõ trách nhiệm thiết kế, tiêu chuẩn chất lượng, quyền sở hữu trí tuệ, bảo mật thông tin, số lượng đặt hàng, giá thành, thời hạn giao hàng và trách nhiệm khi sản phẩm không đạt yêu cầu. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần hiểu rõ hợp đồng ODM là gì, đồng thời phân biệt hợp đồng OEM và hợp đồng ODM để lựa chọn mô hình hợp tác phù hợp, hạn chế tranh chấp trong quá trình phát triển và thương mại hóa sản phẩm.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

1. Hợp đồng ODM là gì?

ODM là viết tắt của cụm từ Original Design Manufacturer, thường được hiểu là nhà sản xuất thiết kế gốc. Đây là mô hình hợp tác trong đó nhà sản xuất có thể đảm nhiệm việc nghiên cứu, thiết kế, phát triển sản phẩm và sản xuất theo thỏa thuận với khách hàng.

Hợp đồng ODM là thỏa thuận xác định quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên trong quá trình thiết kế, sản xuất và cung ứng sản phẩm theo mô hình này.

Ví dụ, một doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm muốn phát triển dòng kem dưỡng mang thương hiệu riêng nhưng không tự xây dựng bộ phận nghiên cứu và sản xuất. Doanh nghiệp có thể hợp tác với nhà sản xuất ODM để lựa chọn hoặc phát triển công thức, hoàn thiện bao bì, sản xuất thành phẩm và bàn giao theo yêu cầu đã thống nhất.

Trong giao dịch ODM, nhà sản xuất có thể sử dụng thiết kế hoặc nền tảng sản phẩm do mình phát triển từ trước, hoặc phát triển thiết kế mới theo yêu cầu của khách hàng. Vì vậy, hợp đồng cần quy định rõ phần thiết kế có sẵn, phần được tạo mới và quyền sử dụng đối với từng hạng mục.

Những nội dung cơ bản của hợp đồng ODM

Một hợp đồng ODM thường bao gồm:

  • Thông tin pháp lý của bên đặt hàng và bên sản xuất.

  • Mô tả sản phẩm, thiết kế, công thức hoặc thông số kỹ thuật.

  • Phạm vi nghiên cứu, phát triển và sản xuất.

  • Số lượng đặt hàng, đơn giá và phương thức thanh toán.

  • Tiêu chuẩn chất lượng, kiểm tra và nghiệm thu.

  • Quyền sở hữu trí tuệ đối với thiết kế, công thức, bản vẽ và tài liệu kỹ thuật.

  • Bảo mật thông tin và hạn chế sử dụng trái phép dữ liệu.

  • Tiến độ thực hiện, giao hàng và xử lý hàng lỗi.

  • Bảo hành, trách nhiệm sản phẩm và bồi thường thiệt hại.

  • Chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp.

>>> Theo yêu cầu của người dùng, chúng tôi đã soạn riêng mẫu cho: Mẫu hợp đồng OEM - File word mới nhất

2. Hợp đồng OEM và hợp đồng ODM khác nhau như thế nào?

OEM là viết tắt của Original Equipment Manufacturer, thường được hiểu là mô hình sản xuất theo yêu cầu hoặc thông số do khách hàng đưa ra. Trong mô hình phổ biến này, khách hàng cung cấp thiết kế, công thức hoặc tiêu chuẩn sản phẩm, còn nhà sản xuất thực hiện sản xuất theo thỏa thuận. Tuy nhiên, cách phân chia công việc trên thực tế có thể khác nhau tùy hợp đồng.

ODM là mô hình nhà sản xuất tham gia thiết kế hoặc phát triển sản phẩm bên cạnh hoạt động sản xuất. Khách hàng có thể lựa chọn giải pháp có sẵn của nhà sản xuất hoặc yêu cầu điều chỉnh, phát triển thêm.

Bảng so sánh hợp đồng OEM và hợp đồng ODM

Tiêu chí

Hợp đồng OEM

Hợp đồng ODM

Vai trò thiết kế

Thường do bên đặt hàng cung cấp hoặc kiểm soát

Nhà sản xuất thường tham gia thiết kế, phát triển

Vai trò sản xuất

Sản xuất theo yêu cầu đã thống nhất

Thiết kế, phát triển và sản xuất theo phạm vi hợp đồng

Mức độ tham gia của khách hàng

Thường tập trung vào thông số và yêu cầu sản phẩm

Có thể lựa chọn sản phẩm có sẵn hoặc phối hợp phát triển

Quyền sở hữu trí tuệ

Phụ thuộc nguồn gốc thiết kế và thỏa thuận

Cần phân định rõ thiết kế có sẵn và phần phát triển mới

Chi phí phát triển

Có thể thấp hơn nếu khách hàng đã có thiết kế hoàn chỉnh

Có thể phát sinh phí thiết kế, nghiên cứu và phát triển

Thời gian triển khai

Phụ thuộc mức độ hoàn thiện của hồ sơ kỹ thuật

Phụ thuộc mức độ tùy chỉnh và phát triển sản phẩm

Rủi ro cần kiểm soát

Sai lệch thông số, chất lượng và sử dụng thiết kế

Quyền thiết kế, tính độc quyền, khả năng tái sử dụng và chất lượng

Lưu ý: OEM và ODM là các thuật ngữ mô tả mô hình kinh doanh, không phải hai loại hợp đồng có nội dung pháp lý cố định cho mọi giao dịch. Tên hợp đồng không quyết định toàn bộ quyền sở hữu trí tuệ hay trách nhiệm của các bên. Các vấn đề này cần được quy định cụ thể trong hợp đồng và phụ lục.

3. Căn cứ pháp lý khi soạn hợp đồng ODM

Tùy ngành nghề, chủ thể và phạm vi công việc, việc lập hợp đồng ODM tại Việt Nam có thể liên quan đến các quy định sau:

  • Bộ luật Dân sự: Quy định chung về giao kết, thực hiện hợp đồng, nghĩa vụ, trách nhiệm do vi phạm và bồi thường thiệt hại.

  • Luật Thương mại: Có thể áp dụng đối với hoạt động mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ và các giao dịch thương mại thuộc phạm vi điều chỉnh.

  • Luật Sở hữu trí tuệ: Liên quan đến quyền đối với thiết kế, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, bí mật kinh doanh và các đối tượng sở hữu trí tuệ khác.

  • Quy định về chất lượng sản phẩm, hàng hóa: Áp dụng theo loại sản phẩm, yêu cầu kỹ thuật và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân liên quan.

  • Quy định chuyên ngành: Có thể bao gồm pháp luật về mỹ phẩm, thực phẩm, thiết bị điện tử, hóa chất, dược phẩm hoặc ngành hàng tương ứng.

  • Quy định về bảo vệ dữ liệu, bảo mật và cạnh tranh: Cần xem xét khi hợp đồng có thông tin bí mật, dữ liệu khách hàng, công thức hoặc thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.

Nếu giao dịch có yếu tố nước ngoài, các bên cần xác định luật áp dụng, ngôn ngữ hợp đồng, điều kiện giao hàng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Không nên mặc định rằng mọi hợp đồng ODM đều chịu sự điều chỉnh của cùng một hệ thống pháp luật.

4. Mẫu hợp đồng ODM bản tham khảo ngắn gọn mới nhất

Dưới đây là mẫu hợp đồng ODM có thể điều chỉnh theo từng ngành hàng và mô hình hợp tác. Các nội dung trong dấu ngoặc vuông cần được điền và rà soát trước khi ký.

HỢP ĐỒNG THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT SẢN PHẨM THEO MÔ HÌNH ODM

Số: [Số hợp đồng]/[Năm]

Hôm nay, ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm], tại [Địa điểm], các bên gồm:

BÊN A – BÊN ĐẶT HÀNG

Tên doanh nghiệp: [Tên doanh nghiệp]

Mã số doanh nghiệp: [Mã số]

Địa chỉ trụ sở: [Địa chỉ]

Người đại diện: [Họ tên]

Chức vụ: [Chức vụ]

Điện thoại: [Số điện thoại]

Email: [Email]

BÊN B – ĐƠN VỊ THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT

Tên doanh nghiệp: [Tên doanh nghiệp]

Mã số doanh nghiệp: [Mã số]

Địa chỉ trụ sở: [Địa chỉ]

Người đại diện: [Họ tên]

Chức vụ: [Chức vụ]

Điện thoại: [Số điện thoại]

Email: [Email]

Sau khi trao đổi, hai bên thống nhất ký hợp đồng với các điều khoản sau:

Điều 1. Đối tượng và phạm vi hợp đồng

  1. Bên A đặt hàng và Bên B đồng ý thực hiện thiết kế, phát triển và sản xuất sản phẩm theo mô hình ODM theo các điều kiện của hợp đồng.

  2. Thông tin sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: [Tên sản phẩm].

  • Nhóm sản phẩm: [Ngành hàng].

  • Mã sản phẩm: [Mã sản phẩm].

  • Số lượng dự kiến: [Số lượng].

  • Thị trường tiêu thụ: [Thị trường].

  • Thương hiệu sử dụng: [Tên thương hiệu].

  • Quy cách sản phẩm: [Quy cách].

  • Các yêu cầu khác: [Nội dung].

  1. Phạm vi công việc của Bên B bao gồm: [Nghiên cứu, thiết kế, phát triển mẫu, sản xuất thử, sản xuất hàng loạt, đóng gói và các công việc khác].

  2. Các công việc ngoài phạm vi hợp đồng chỉ được triển khai khi hai bên thống nhất bằng văn bản về nội dung, chi phí và thời hạn thực hiện.

Điều 2. Thiết kế, phát triển và phê duyệt mẫu

  1. Bên B thực hiện thiết kế hoặc điều chỉnh sản phẩm dựa trên yêu cầu đã được hai bên thống nhất.

  2. Hồ sơ thiết kế có thể bao gồm bản vẽ, thông số kỹ thuật, mẫu thử, công thức, quy trình sản xuất, thiết kế bao bì hoặc tài liệu liên quan tùy loại sản phẩm.

  3. Tiến độ thiết kế và phát triển:

  • Giai đoạn 1: [Nội dung, thời hạn].

  • Giai đoạn 2: [Nội dung, thời hạn].

  • Giai đoạn 3: [Nội dung, thời hạn].

  1. Bên A có trách nhiệm xem xét, phản hồi và phê duyệt mẫu trong thời hạn [Số ngày] kể từ khi nhận được hồ sơ hoặc mẫu thử.

  2. Số lần chỉnh sửa đã bao gồm trong giá hợp đồng là [Số lần]. Các yêu cầu thay đổi ngoài phạm vi thống nhất được xử lý theo thỏa thuận bổ sung.

  3. Việc phê duyệt mẫu phải được thể hiện bằng văn bản, email hoặc hình thức xác nhận khác mà hai bên thống nhất.

Điều 3. Tiêu chuẩn chất lượng và quy cách sản phẩm

  1. Sản phẩm phải đáp ứng các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, mẫu đã phê duyệt và các yêu cầu được ghi trong Phụ lục 01.

  2. Các tiêu chí kiểm tra bao gồm [Kích thước, trọng lượng, thành phần, màu sắc, độ bền, chức năng, bao bì hoặc tiêu chí phù hợp với sản phẩm].

  3. Bên B có trách nhiệm kiểm tra chất lượng trong quá trình sản xuất theo quy trình đã thống nhất.

  4. Nếu sản phẩm thuộc ngành hàng có yêu cầu công bố, đăng ký, kiểm nghiệm hoặc điều kiện lưu hành, hai bên phải phân định rõ trách nhiệm chuẩn bị hồ sơ và thực hiện thủ tục theo quy định áp dụng.

  5. Không bên nào được tự ý thay đổi nguyên liệu, công thức, thiết kế hoặc thông số quan trọng đã được phê duyệt nếu chưa có sự đồng ý của bên còn lại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Điều 4. Số lượng và kế hoạch sản xuất

  1. Số lượng đặt hàng ban đầu: [Số lượng].

  2. Số lượng tối thiểu mỗi đơn hàng: [Số lượng], nếu áp dụng.

  3. Kế hoạch sản xuất và giao hàng được quy định tại Phụ lục 02.

  4. Việc thay đổi số lượng đặt hàng phải được hai bên xác nhận bằng văn bản và có thể dẫn đến điều chỉnh giá hoặc thời hạn giao hàng.

  5. Bên B thông báo kịp thời cho Bên A nếu phát sinh trở ngại có thể ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.

Điều 5. Giá trị hợp đồng và thanh toán

  1. Giá thiết kế và phát triển sản phẩm: [Số tiền].

  2. Đơn giá sản phẩm: [Số tiền]/đơn vị.

  3. Tổng giá trị dự kiến: [Số tiền bằng số và bằng chữ].

  4. Giá trên [đã bao gồm/chưa bao gồm] thuế, chi phí đóng gói, vận chuyển, kiểm định và các khoản chi phí khác.

  5. Phương thức thanh toán: [Chuyển khoản/phương thức khác].

  6. Tiến độ thanh toán:

  • Đợt 1: [Tỷ lệ hoặc số tiền] khi [Điều kiện].

  • Đợt 2: [Tỷ lệ hoặc số tiền] khi [Điều kiện].

  • Đợt 3: [Tỷ lệ hoặc số tiền] khi [Điều kiện].

  1. Bên B có trách nhiệm cung cấp hóa đơn, chứng từ thuộc nghĩa vụ của mình theo quy định áp dụng.

  2. Việc thanh toán không mặc nhiên được xem là từ bỏ quyền khiếu nại về lỗi chất lượng tiềm ẩn nếu hợp đồng và pháp luật áp dụng cho phép khiếu nại.

Điều 6. Giao hàng và nghiệm thu

  1. Địa điểm giao hàng: [Địa chỉ].

  2. Thời hạn giao hàng: [Ngày hoặc khoảng thời gian].

  3. Phương thức vận chuyển: [Phương thức].

  4. Bên chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm: [Bên A/Bên B/theo thỏa thuận].

  5. Khi nhận hàng, Bên A kiểm tra số lượng, tình trạng bao bì và các tiêu chí có thể kiểm tra trực tiếp theo quy trình nghiệm thu đã thống nhất.

  6. Thời hạn kiểm tra và thông báo sai lệch: [Số ngày] kể từ thời điểm [Nhận hàng hoặc mốc khác].

  7. Đối với lỗi không thể phát hiện bằng kiểm tra thông thường khi nhận hàng, việc thông báo và xử lý được thực hiện theo điều khoản bảo hành, khiếu nại và pháp luật áp dụng.

Điều 7. Quyền sở hữu trí tuệ

  1. Đối với thiết kế, công thức, công nghệ, tài liệu hoặc giải pháp do một bên sở hữu trước khi ký hợp đồng, quyền sở hữu tiếp tục thuộc về bên đó, trừ khi có thỏa thuận khác.

  2. Đối với các kết quả thiết kế, tài liệu hoặc đối tượng sở hữu trí tuệ được tạo ra trong quá trình thực hiện hợp đồng, hai bên thống nhất:

  • Chủ thể sở hữu: [Bên A/Bên B/đồng sở hữu hoặc phương án khác].

  • Phạm vi quyền được chuyển giao hoặc cấp phép: [Nội dung].

  • Thời điểm chuyển giao hoặc cấp phép: [Thời điểm/điều kiện].

  • Phạm vi lãnh thổ: [Phạm vi].

  • Thời hạn sử dụng: [Thời hạn].

  • Phí chuyển giao hoặc phí cấp phép: [Chi phí hoặc cách xác định].

  1. Bên B không được sử dụng nhãn hiệu, thiết kế hoặc tài liệu thuộc quyền của Bên A ngoài phạm vi được cho phép.

  2. Bên A không được sử dụng trái phép công nghệ, thiết kế có sẵn hoặc bí mật kinh doanh của Bên B ngoài phạm vi hợp đồng.

  3. Các bên cam kết tôn trọng quyền của bên thứ ba và phối hợp xử lý khi có khiếu nại liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ trong phạm vi trách nhiệm của mình.

Điều 8. Bảo mật thông tin

  1. Thông tin bảo mật bao gồm công thức, bản vẽ, mẫu thử, dữ liệu kỹ thuật, giá thành, danh sách khách hàng, kế hoạch kinh doanh và các thông tin được xác định là bí mật theo thỏa thuận.

  2. Bên nhận thông tin chỉ được sử dụng thông tin để thực hiện hợp đồng, không tiết lộ cho bên thứ ba nếu chưa được chấp thuận, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc thuộc trường hợp ngoại lệ đã thống nhất.

  3. Bên nhận thông tin phải áp dụng biện pháp hợp lý để bảo vệ dữ liệu và hạn chế truy cập trái phép.

  4. Nghĩa vụ bảo mật có hiệu lực trong thời hạn [Số năm] sau khi hợp đồng chấm dứt hoặc theo thời hạn khác được các bên thỏa thuận phù hợp với pháp luật.

Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của Bên A

  1. Cung cấp yêu cầu sản phẩm, tiêu chuẩn, thông tin thương hiệu và tài liệu thuộc trách nhiệm của mình.

  2. Phản hồi, phê duyệt mẫu và xác nhận các hạng mục theo thời hạn đã thống nhất.

  3. Thanh toán đầy đủ, đúng hạn.

  4. Kiểm tra và thông báo các sai lệch theo quy trình nghiệm thu, khiếu nại.

  5. Sử dụng sản phẩm, nhãn hiệu và tài liệu theo phạm vi quyền được xác lập trong hợp đồng.

Điều 10. Quyền và nghĩa vụ của Bên B

  1. Thực hiện thiết kế, phát triển và sản xuất theo phạm vi công việc, mẫu đã phê duyệt và tiêu chuẩn chất lượng đã thống nhất.

  2. Bảo đảm năng lực thực hiện và các điều kiện pháp lý cần thiết cho hoạt động thuộc trách nhiệm của mình.

  3. Không tự ý thay đổi nguyên liệu, thiết kế hoặc thông số quan trọng khi chưa có sự chấp thuận theo hợp đồng.

  4. Bảo vệ thông tin bảo mật và quyền sở hữu trí tuệ của Bên A.

  5. Giao hàng đúng số lượng, chất lượng và tiến độ, trừ trường hợp được miễn hoặc điều chỉnh trách nhiệm theo hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Điều 11. Sản phẩm lỗi và trách nhiệm khắc phục

  1. Khi phát hiện sản phẩm không phù hợp với tiêu chuẩn đã thống nhất, bên phát hiện thông báo bằng văn bản kèm chứng cứ liên quan.

  2. Hai bên phối hợp kiểm tra nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng và số lượng sản phẩm bị lỗi.

  3. Biện pháp xử lý có thể bao gồm sửa chữa, sản xuất lại, thay thế, giảm giá hoặc hoàn trả phần tiền tương ứng theo thỏa thuận và pháp luật áp dụng.

  4. Chi phí khắc phục được phân bổ căn cứ vào nguyên nhân, lỗi của các bên và điều khoản hợp đồng.

  5. Thời hạn bảo hành: [Thời hạn].

  6. Phạm vi và điều kiện bảo hành: [Nội dung].

Điều 12. Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại

  1. Bên vi phạm phải chịu trách nhiệm theo hợp đồng và pháp luật áp dụng.

  2. Mức phạt vi phạm, nếu có, được thỏa thuận phù hợp với giới hạn pháp luật áp dụng.

  3. Bồi thường thiệt hại được xem xét trên cơ sở căn cứ pháp lý, thiệt hại thực tế, quan hệ nhân quả và các điều kiện liên quan.

  4. Bên bị ảnh hưởng thông báo cho bên vi phạm và tạo điều kiện khắc phục trong thời hạn [Số ngày], trừ trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc có thỏa thuận khác.

Điều 13. Thời hạn, tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng

  1. Thời hạn hợp đồng: Từ ngày [Ngày] đến ngày [Ngày] hoặc đến khi các bên hoàn thành nghĩa vụ.

  2. Hợp đồng có thể được sửa đổi, tạm ngừng hoặc chấm dứt theo thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật áp dụng.

  3. Khi hợp đồng chấm dứt, các bên thống nhất cách xử lý sản phẩm đang sản xuất, nguyên vật liệu đã đặt mua, tài liệu kỹ thuật, chi phí đã phát sinh và các khoản thanh toán còn tồn đọng.

  4. Các nghĩa vụ về bảo mật, sở hữu trí tuệ, thanh toán và trách nhiệm đã phát sinh tiếp tục được thực hiện theo nội dung hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Điều 14. Bất khả kháng

  1. Sự kiện bất khả kháng được xác định theo pháp luật áp dụng và điều kiện hợp đồng.

  2. Bên bị ảnh hưởng thông báo cho bên còn lại trong thời hạn [Số ngày] kể từ khi có thể thực hiện việc thông báo và cung cấp chứng cứ phù hợp.

  3. Hai bên phối hợp hạn chế thiệt hại và thống nhất việc điều chỉnh tiến độ hoặc phương án xử lý phù hợp.

Điều 15. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp

  1. Luật áp dụng: [Ghi rõ hệ thống pháp luật].

  2. Tranh chấp trước hết được giải quyết thông qua thương lượng trong thời hạn [Số ngày].

  3. Nếu thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết tại [Tòa án có thẩm quyền/trung tâm trọng tài được các bên thỏa thuận hợp lệ].

  4. Địa điểm, ngôn ngữ giải quyết tranh chấp và các nội dung tố tụng khác được quy định tại [Nội dung nếu cần].

Điều 16. Điều khoản chung

  1. Hợp đồng và các phụ lục là toàn bộ thỏa thuận của các bên về phạm vi công việc được quy định trong hợp đồng.

  2. Mọi sửa đổi, bổ sung phải được lập thành văn bản và xác nhận hợp lệ bởi các bên.

  3. Hợp đồng được lập thành [Số lượng] bản, mỗi bên giữ [Số lượng] bản.

  4. Hợp đồng có hiệu lực từ [Ngày hoặc điều kiện có hiệu lực].

ĐẠI DIỆN BÊN A

Họ tên: [Họ tên]

Chức vụ: [Chức vụ]

Chữ ký, đóng dấu nếu có.

ĐẠI DIỆN BÊN B

Họ tên: [Họ tên]

Chức vụ: [Chức vụ]

Chữ ký, đóng dấu nếu có.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

5. Cách làm hợp đồng ODM đầy đủ và chặt chẽ

Để soạn hợp đồng ODM phù hợp với hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp nên thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định mô hình hợp tác. Làm rõ nhà sản xuất chỉ sản xuất theo thiết kế có sẵn hay còn đảm nhiệm nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm.

Bước 2: Xác định phạm vi công việc. Liệt kê cụ thể các đầu việc như nghiên cứu, thiết kế mẫu, thử nghiệm, sản xuất hàng loạt, đóng gói và giao hàng.

Bước 3: Thống nhất tiêu chuẩn sản phẩm. Xác định thông số kỹ thuật, nguyên liệu, thành phần, quy cách, phương pháp kiểm tra và tiêu chí nghiệm thu.

Bước 4: Thỏa thuận quyền sở hữu trí tuệ. Phân biệt tài sản trí tuệ có sẵn của mỗi bên với kết quả mới tạo ra trong quá trình thực hiện. Quy định rõ quyền sở hữu, quyền sử dụng, phạm vi lãnh thổ và thời hạn.

Bước 5: Chốt giá và tiến độ. Thống nhất phí phát triển sản phẩm, đơn giá sản xuất, số lượng tối thiểu, thời hạn giao hàng và điều kiện thanh toán.

Bước 6: Quy định bảo mật và trách nhiệm. Xác định thông tin cần bảo vệ, trách nhiệm đối với sản phẩm lỗi, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và chậm tiến độ.

Bước 7: Rà soát và ký kết. Kiểm tra thẩm quyền ký, phụ lục kỹ thuật, điều khoản chấm dứt, luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp.

>>> Với hơn 7000 hợp đồng được soạn chi tiết nội dung cho từng trường hợp. Để tránh mất thời gian công sức với bản sai lỗi và căn chỉnh chuẩn văn bản. Bạn có thể tìm mẫu cho mình, tải và sử dụng ngay nhé!

6. Những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng ODM

6.1. Không bỏ qua quyền sở hữu trí tuệ

Trong mô hình ODM, nhà sản xuất có thể sở hữu thiết kế nền tảng hoặc công nghệ đã phát triển trước đó. Vì vậy, doanh nghiệp đặt hàng không nên mặc định rằng thanh toán chi phí sản xuất đồng nghĩa với việc được sở hữu toàn bộ thiết kế, công thức hay công nghệ.

Hợp đồng cần xác định rõ phần nào được chuyển giao, phần nào chỉ được cấp quyền sử dụng và phạm vi sử dụng sau khi hợp tác chấm dứt.

6.2. Phân biệt thiết kế có sẵn và thiết kế đặt riêng

Nếu sản phẩm được phát triển riêng cho khách hàng, cần mô tả kết quả công việc, hồ sơ bàn giao và tiêu chí nghiệm thu. Nếu nhà sản xuất sử dụng nền tảng có sẵn, cần xác định phạm vi tùy chỉnh và quyền sử dụng của khách hàng.

6.3. Quy định rõ trách nhiệm về tiêu chuẩn pháp lý

Tùy loại sản phẩm, trách nhiệm thử nghiệm, công bố, đăng ký, ghi nhãn hoặc chuẩn bị hồ sơ lưu hành có thể thuộc về một hoặc nhiều bên. Hợp đồng cần phân định trách nhiệm và quy trình phối hợp thay vì chỉ ghi chung rằng sản phẩm phải hợp pháp.

6.4. Làm rõ độc quyền nếu có

Nếu bên đặt hàng yêu cầu nhà sản xuất không cung cấp sản phẩm tương tự cho đối thủ, điều khoản độc quyền cần nêu rõ sản phẩm, lãnh thổ, thời hạn, nhóm khách hàng và phạm vi hạn chế. Điều khoản này cần được rà soát để phù hợp với pháp luật áp dụng.

6.5. Có quy trình xử lý sản phẩm không đạt

Cần thống nhất cách lấy mẫu, kiểm nghiệm, thời hạn khiếu nại, trách nhiệm chi phí và phương án xử lý hàng lỗi. Điều này giúp hạn chế tranh chấp khi sản phẩm đã được sản xuất với số lượng lớn.

7. Câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng ODM

Hợp đồng ODM có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

Việc có bắt buộc theo một hình thức cụ thể hay không phụ thuộc vào giao dịch và quy định pháp luật áp dụng. Tuy nhiên, với hợp đồng có hoạt động thiết kế, sản xuất, bảo mật và sở hữu trí tuệ, lập thành văn bản là cách phù hợp để xác định rõ quyền, nghĩa vụ và chứng cứ khi có tranh chấp.

Hợp đồng ODM có thể sử dụng cho ngành mỹ phẩm không?

Có thể sử dụng mẫu hợp đồng ODM làm cơ sở cho ngành mỹ phẩm, nhưng cần bổ sung điều khoản về công thức, nguyên liệu, tiêu chuẩn chất lượng, kiểm nghiệm, hồ sơ sản phẩm, nhãn hàng, trách nhiệm về thủ tục lưu hành và xử lý phản ánh liên quan đến chất lượng. Các nội dung này phải phù hợp với quy định chuyên ngành áp dụng.

Hợp đồng ODM và hợp đồng OEM có thể kết hợp trong cùng một thỏa thuận không?

Có. Một hợp đồng có thể bao gồm cả phần phát triển thiết kế theo mô hình ODM và phần sản xuất theo thông số đã được phê duyệt. Khi đó, cần chia rõ phạm vi công việc, sản phẩm bàn giao, phí phát triển và quyền sở hữu trí tuệ của từng phần.

Ai sở hữu thiết kế trong hợp đồng ODM?

Không có một câu trả lời chung cho mọi hợp đồng. Quyền sở hữu phụ thuộc vào nguồn gốc thiết kế, loại đối tượng sở hữu trí tuệ, thỏa thuận chuyển giao hoặc cấp phép và quy định pháp luật áp dụng. Hợp đồng nên phân định rõ thiết kế có sẵn của nhà sản xuất và kết quả được tạo ra theo yêu cầu của khách hàng.

Có thể dùng mẫu hợp đồng ODM cho giao dịch quốc tế không?

Có thể dùng làm nền tảng, nhưng cần điều chỉnh các điều khoản về luật áp dụng, ngôn ngữ, thanh toán, vận chuyển, thuế, kiểm định, sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp. Nếu giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến công nghệ độc quyền, nên rà soát pháp lý trước khi ký.

>>> Để tránh mất thời gian, công sức soạn/viết và căn chỉnh đúng chuẩn. Hãy tải ngay bản full chi tiết trên hệ thống của chúng tôi nhé - bộ file đã có sẵn hướng dẫn điền! Chỉ 1 lần tải để sở hữu file có thể in ra và dùng cho các lần sau!

8. Kết luận

Mẫu hợp đồng ODM giúp doanh nghiệp xác lập rõ phạm vi thiết kế, phát triển và sản xuất sản phẩm, đồng thời phân định trách nhiệm về chất lượng, thanh toán, bảo mật và quyền sở hữu trí tuệ. Khi soạn thảo, cần xác định chính xác mô hình hợp tác và tránh nhầm lẫn giữa hợp đồng OEM và hợp đồng ODM.

Một hợp đồng ODM chuẩn không chỉ quy định giá và tiến độ mà còn phải làm rõ quyền đối với thiết kế, công thức, tài liệu kỹ thuật và sản phẩm được tạo ra trong quá trình hợp tác. Doanh nghiệp nên điều chỉnh mẫu theo ngành hàng, thị trường và quy mô giao dịch trước khi ký kết.

Hệ thống biểu mẫu văn bản của Mẫu Văn Bản có thể được tham khảo để xây dựng hồ sơ hợp đồng phù hợp với nhu cầu kinh doanh và quản trị rủi ro của doanh nghiệp.

  • Tôi cần trợ giúp nhanh
  • Tôi không thanh toán được
  • Tôi muốn góp ý và kiến nghị
  • Tôi không tìm được biểu mẫu
  • Tôi muốn thuê luật sư soạn thảo
  • Đã thanh toán và không tải được